Avatar of Vocabulary Set Cụm động từ với "Get"

Bộ từ vựng Cụm động từ với "Get" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Get"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

get along with

/ɡɛt əˈlɔŋ wɪð/

(collocation) hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

Ví dụ:

He gets along well with his little brother.

Anh ấy rất hòa thuận với em trai mình.

get away

/ɡet əˈweɪ/

(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi

Ví dụ:

We walked to the next beach to get away from the crowds.

Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.

get by

/ɡet baɪ/

(phrasal verb) xoay xở, sống qua ngày

Ví dụ:

I don’t earn much, but we get by.

Tôi không kiếm được nhiều tiền, nhưng chúng tôi vẫn xoay xở được.

get down

/ɡet daʊn/

(phrasal verb) làm buồn, làm thất vọng, ghi chép, nuốt xuống

Ví dụ:

Don’t let it get you down too much.

Đừng để nó làm bạn thất vọng quá nhiều.

get into

/ɡet ˈɪntuː/

(phrasal verb) đến nơi, đắc cử, được nhận vào

Ví dụ:

The train got into late.

Tàu đến muộn.

get off

/ɡet ˈɔːf/

(phrasal verb) xuống, rời khỏi (phương tiện)

Ví dụ:

Passengers should not get off the train until it has stopped.

Hành khách không nên xuống tàu cho đến khi tàu dừng.

get over

/ɡet ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết

Ví dụ:

He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.

Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.

get rid of

/ɡɛt rɪd əv/

(phrase) vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ, thoát khỏi

Ví dụ:

We got rid of all the old furniture.

Chúng tôi đã vứt bỏ hết đồ đạc cũ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu