Bộ từ vựng Cụm động từ với "Get" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Get"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai
Ví dụ:
He gets along well with his little brother.
Anh ấy rất hòa thuận với em trai mình.
(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi
Ví dụ:
We walked to the next beach to get away from the crowds.
Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.
(phrasal verb) xoay xở, sống qua ngày
Ví dụ:
I don’t earn much, but we get by.
Tôi không kiếm được nhiều tiền, nhưng chúng tôi vẫn xoay xở được.
(phrasal verb) làm buồn, làm thất vọng, ghi chép, nuốt xuống
Ví dụ:
Don’t let it get you down too much.
Đừng để nó làm bạn thất vọng quá nhiều.
(phrasal verb) đến nơi, đắc cử, được nhận vào
Ví dụ:
The train got into late.
Tàu đến muộn.
(phrasal verb) xuống, rời khỏi (phương tiện)
Ví dụ:
Passengers should not get off the train until it has stopped.
Hành khách không nên xuống tàu cho đến khi tàu dừng.
(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết
Ví dụ:
He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.
Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.
(phrase) vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ, thoát khỏi
Ví dụ:
We got rid of all the old furniture.
Chúng tôi đã vứt bỏ hết đồ đạc cũ.