Avatar of Vocabulary Set Collocation với "Make"

Bộ từ vựng Collocation với "Make" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Collocation với "Make"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make preparations

/meɪk ˌprep.əˈreɪ.ʃənz/

(collocation) chuẩn bị

Ví dụ:

We need to make preparations for the upcoming conference.

Chúng ta cần chuẩn bị cho hội nghị sắp tới.

make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒ.ən/

(collocation) đưa ra quyết định

Ví dụ:

I'd strongly advise against making a sudden decision.

Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.

make a discovery

/meɪk ə dɪˈskʌv.ər.i/

(collocation) phát hiện ra, khám phá ra, tìm ra

Ví dụ:

Scientists made a discovery of a new species in the rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới trong rừng mưa.

make a call

/meɪk ə kɔːl/

(collocation) gọi điện, đưa ra quyết định, ghé thăm ngắn

Ví dụ:

I made a call to my mother to tell her that I would be late home.

Tôi gọi điện cho mẹ để báo rằng tôi sẽ về nhà muộn.

make a noise about

/meɪk ə nɔɪz əˈbaʊt/

(idiom) phàn nàn lớn tiếng, làm ầm lên

Ví dụ:

The workers are making a noise about the pay cuts.

Công nhân đang làm ầm lên về việc cắt giảm lương.

make a promise

/meɪk ə ˈprɑː.mɪs/

(collocation) hứa

Ví dụ:

He made a promise to help his friend move next weekend.

Anh ấy hứa sẽ giúp bạn mình chuyển nhà vào cuối tuần tới.

make a complaint

/meɪk ə kəmˈpleɪnt/

(collocation) phàn nàn, khiếu nại

Ví dụ:

She made a complaint to the manager about the poor service.

Cô ấy khiếu nại với quản lý về dịch vụ kém.

make an effort

/meɪk ən ˈɛfərt/

(collocation) nỗ lực, cố gắng

Ví dụ:

She made an effort to arrive on time despite the heavy traffic.

Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ mặc dù giao thông đông đúc.

make a comment

/meɪk ə ˈkɑː.ment/

(collocation) nhận xét, bình luận

Ví dụ:

The teacher asked the students to make a comment on the article.

Giáo viên yêu cầu học sinh nhận xét về bài viết.

make a suggestion

/meɪk ə səɡˈdʒestʃən/

(collocation) đưa ra đề xuất

Ví dụ:

She made a suggestion to improve the company’s workflow.

Cô ấy đưa ra đề xuất để cải thiện quy trình làm việc của công ty.

make a list

/meɪk ə lɪst/

(collocation) lập danh sách

Ví dụ:

I need to make a list of all the groceries we need to buy.

Tôi cần lập danh sách tất cả các thực phẩm chúng ta cần mua.

make a connection

/meɪk ə kəˈnek.ʃən/

(collocation) kết nối, tạo mối quan hệ

Ví dụ:

I made a connection with my old friend after many years.

Tôi đã kết nối lại với người bạn cũ của mình sau nhiều năm.

make a difference

/meɪk ə ˈdɪf.ər.əns/

(idiom) tạo ra sự khác biệt

Ví dụ:

Exercise can make a big difference to your state of health.

Tập thể dục có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với tình trạng sức khỏe của bạn.

make a mess of

/meɪk ə mes ʌv/

(phrase) làm rối tung, làm bừa bộn, làm hỏng, làm tệ

Ví dụ:

I gave Jim very clear instructions, but he still managed to make a mess of it.

Tôi đã hướng dẫn Jim rất rõ ràng, nhưng anh ấy vẫn làm hỏng mọi thứ.

make a mistake

/meɪk ə mɪˈsteɪk/

(collocation) phạm lỗi, mắc sai lầm

Ví dụ:

He made a mistake in his calculations.

Anh ấy đã phạm lỗi trong các phép tính của mình.

make money

/meɪk ˈmʌn.i/

(idiom) kiếm tiền

Ví dụ:

He makes money by designing websites.

Anh ấy kiếm tiền bằng cách thiết kế trang web.

make progress

/meɪk ˈprɑːɡrəs/

(collocation) tiến bộ, cải thiện, phát triển

Ví dụ:

The students are making progress in their English studies.

Các học sinh đang tiến bộ trong việc học tiếng Anh.

make room

/meɪk ruːm/

(phrase) dọn chỗ, nhường chỗ, tạo chỗ trống

Ví dụ:

Can you make room for one more chair at the table?

Bạn có thể dọn chỗ để thêm một cái ghế nữa không?

make trouble

/meɪk ˈtrʌb.əl/

(collocation) gây rắc rối

Ví dụ:

The kids were warned not to make trouble in the classroom.

Bọn trẻ được cảnh báo không gây rắc rối trong lớp học.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu