Bộ từ vựng Collocation với "Make" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Collocation với "Make"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) chuẩn bị
Ví dụ:
We need to make preparations for the upcoming conference.
Chúng ta cần chuẩn bị cho hội nghị sắp tới.
(collocation) đưa ra quyết định
Ví dụ:
I'd strongly advise against making a sudden decision.
Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.
(collocation) phát hiện ra, khám phá ra, tìm ra
Ví dụ:
Scientists made a discovery of a new species in the rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới trong rừng mưa.
(collocation) gọi điện, đưa ra quyết định, ghé thăm ngắn
Ví dụ:
I made a call to my mother to tell her that I would be late home.
Tôi gọi điện cho mẹ để báo rằng tôi sẽ về nhà muộn.
(idiom) phàn nàn lớn tiếng, làm ầm lên
Ví dụ:
The workers are making a noise about the pay cuts.
Công nhân đang làm ầm lên về việc cắt giảm lương.
(collocation) hứa
Ví dụ:
He made a promise to help his friend move next weekend.
Anh ấy hứa sẽ giúp bạn mình chuyển nhà vào cuối tuần tới.
(collocation) phàn nàn, khiếu nại
Ví dụ:
She made a complaint to the manager about the poor service.
Cô ấy khiếu nại với quản lý về dịch vụ kém.
(collocation) nỗ lực, cố gắng
Ví dụ:
She made an effort to arrive on time despite the heavy traffic.
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ mặc dù giao thông đông đúc.
(collocation) nhận xét, bình luận
Ví dụ:
The teacher asked the students to make a comment on the article.
Giáo viên yêu cầu học sinh nhận xét về bài viết.
(collocation) đưa ra đề xuất
Ví dụ:
She made a suggestion to improve the company’s workflow.
Cô ấy đưa ra đề xuất để cải thiện quy trình làm việc của công ty.
(collocation) lập danh sách
Ví dụ:
I need to make a list of all the groceries we need to buy.
Tôi cần lập danh sách tất cả các thực phẩm chúng ta cần mua.
(collocation) kết nối, tạo mối quan hệ
Ví dụ:
I made a connection with my old friend after many years.
Tôi đã kết nối lại với người bạn cũ của mình sau nhiều năm.
(idiom) tạo ra sự khác biệt
Ví dụ:
Exercise can make a big difference to your state of health.
Tập thể dục có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với tình trạng sức khỏe của bạn.
(phrase) làm rối tung, làm bừa bộn, làm hỏng, làm tệ
Ví dụ:
I gave Jim very clear instructions, but he still managed to make a mess of it.
Tôi đã hướng dẫn Jim rất rõ ràng, nhưng anh ấy vẫn làm hỏng mọi thứ.
(collocation) phạm lỗi, mắc sai lầm
Ví dụ:
He made a mistake in his calculations.
Anh ấy đã phạm lỗi trong các phép tính của mình.
(idiom) kiếm tiền
Ví dụ:
He makes money by designing websites.
Anh ấy kiếm tiền bằng cách thiết kế trang web.
(collocation) tiến bộ, cải thiện, phát triển
Ví dụ:
The students are making progress in their English studies.
Các học sinh đang tiến bộ trong việc học tiếng Anh.
(phrase) dọn chỗ, nhường chỗ, tạo chỗ trống
Ví dụ:
Can you make room for one more chair at the table?
Bạn có thể dọn chỗ để thêm một cái ghế nữa không?
(collocation) gây rắc rối
Ví dụ:
The kids were warned not to make trouble in the classroom.
Bọn trẻ được cảnh báo không gây rắc rối trong lớp học.