Avatar of Vocabulary Set Bài 9: Nó Có Màu Gì?

Bộ từ vựng Bài 9: Nó Có Màu Gì? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 9: Nó Có Màu Gì?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

color

/ˈkʌl.ɚ/

(noun) màu sắc, thuốc màu, sắc da;

(verb) tô màu, bóp méo, xuyên tạc

Ví dụ:

The lights flickered and changed color.

Đèn nhấp nháy và đổi màu.

green

/ɡriːn/

(noun) màu xanh lá, màu xanh lục, rau xanh;

(verb) xanh hóa, nâng cao nhận thức (về vấn đề liên quan đến môi trường);

(adjective) có màu xanh lá cây, xanh mướt, xanh

Ví dụ:

The leaves are bright green.

Các lá có màu xanh lá cây tươi sáng.

orange

/ˈɔːr.ɪndʒ/

(noun) quả cam, cây cam, nước cam;

(adjective) có màu cam

Ví dụ:

There was an orange glow in the sky.

Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.

pencil sharpener

/ˈpen.səl ˌʃɑːr.pən.ər/

(noun) cái gọt bút chì, đồ chuốt bút chì

Ví dụ:

The pencil sharpener is for my brother.

Cái gọt bút chì dành cho anh trai tôi.

red

/red/

(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;

(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe

Ví dụ:

her red lips

đôi môi đỏ của cô ấy

yellow

/ˈjel.oʊ/

(noun) màu vàng, bệnh vàng da;

(verb) ngả vàng, làm cho có màu vàng, nhuộm vàng;

(adjective) có màu vàng, da vàng, nhát gan

Ví dụ:

curly yellow hair

tóc có màu vàng xoăn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu