Bộ từ vựng Dừng lại, Kết thúc hoặc Trì hoãn trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dừng lại, Kết thúc hoặc Trì hoãn' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) kìm nén, dồn nén
Ví dụ:
Try not to bottle up your emotions.
Cố gắng không kìm nén cảm xúc của bạn.
(phrasal verb) cập nhật, đuổi kịp, bắt kịp
Ví dụ:
I need to catch up on my emails after being away for a week.
Tôi cần cập nhật email sau một tuần vắng mặt.
(phrasal verb) hoàn thành, kết thúc, dùng hết, tiêu thụ hết
Ví dụ:
She started the job, had lunch, and then came back to finish it up.
Cô ấy bắt đầu công việc, ăn trưa, và sau đó quay lại để hoàn thành nó.
(phrasal verb) bỏ cuộc, từ bỏ, đầu hàng, chịu thua
Ví dụ:
They gave up without a fight.
Họ bỏ cuộc mà không đấu tranh.
(phrasal verb) từ bỏ hy vọng, từ bỏ, ngừng hy vọng, ngừng cố gắng
Ví dụ:
She gave up on her friend after he kept lying.
Cô ấy từ bỏ hy vọng vào bạn mình sau khi anh ta liên tục nói dối.
(phrasal verb) cúp máy, treo lên;
(noun) sự lo lắng, sự khó chịu, sự bứt rứt
Ví dụ:
He's one of these men who went bald very young and has a terrible hang-up about it.
Anh ấy là một trong số những người đàn ông bị hói còn rất trẻ và có một sự lo lắng khủng khiếp về nó.
(phrasal verb) cướp có vũ trang, giữ cho không ngã, giữ vững, duy trì;
(noun) vụ cướp có vũ trang, sự trì hoãn, sự chậm trễ
Ví dụ:
a hold-up at the local supermarket
một vụ cướp ở siêu thị địa phương
(phrasal verb) kéo dài, theo kịp, bắt kịp, duy trì
Ví dụ:
The rain kept up all afternoon.
Mưa kéo dài suốt buổi chiều.
(phrasal verb) dừng lại, tấp vào, nói với ai rằng họ đã sai;
(noun) bài tập hít xà đơn
Ví dụ:
I can only do one pull-up at a time before my arms get tired.
Tôi chỉ có thể thực hiện một lần hít xà trước khi tay tôi mỏi.
(phrasal verb) ngừng hoạt động, kẹt cứng, cứng đờ, co cứng
Ví dụ:
The engine seized up due to lack of oil.
Động cơ kẹt cứng vì thiếu dầu.
(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, kết thúc tại;
(adjective) chạy bằng dây cót/ tay cầm, kết thúc;
(noun) lời nói đùa, động tác chuẩn bị (trong thể thao, như ném bóng), sự giải thể
Ví dụ:
He bought a wind-up toy for the kids.
Anh ấy mua một món đồ chơi chạy bằng dây cót cho bọn trẻ.
(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, mặc ấm
Ví dụ:
Have you wrapped up Jenny's present yet?
Bạn đã gói quà của Jenny chưa?