Avatar of Vocabulary Set Dừng lại, Kết thúc hoặc Trì hoãn

Bộ từ vựng Dừng lại, Kết thúc hoặc Trì hoãn trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dừng lại, Kết thúc hoặc Trì hoãn' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bottle up

/ˈbɑː.t̬əl ʌp/

(phrasal verb) kìm nén, dồn nén

Ví dụ:

Try not to bottle up your emotions.

Cố gắng không kìm nén cảm xúc của bạn.

catch up on

/kætʃ ʌp ɑːn/

(phrasal verb) cập nhật, đuổi kịp, bắt kịp

Ví dụ:

I need to catch up on my emails after being away for a week.

Tôi cần cập nhật email sau một tuần vắng mặt.

finish up

/ˈfɪn.ɪʃ ʌp/

(phrasal verb) hoàn thành, kết thúc, dùng hết, tiêu thụ hết

Ví dụ:

She started the job, had lunch, and then came back to finish it up.

Cô ấy bắt đầu công việc, ăn trưa, và sau đó quay lại để hoàn thành nó.

give up

/ɡɪv ˈʌp/

(phrasal verb) bỏ cuộc, từ bỏ, đầu hàng, chịu thua

Ví dụ:

They gave up without a fight.

Họ bỏ cuộc mà không đấu tranh.

give up on

/ɡɪv ˈʌp ɑːn/

(phrasal verb) từ bỏ hy vọng, từ bỏ, ngừng hy vọng, ngừng cố gắng

Ví dụ:

She gave up on her friend after he kept lying.

Cô ấy từ bỏ hy vọng vào bạn mình sau khi anh ta liên tục nói dối.

hang up

/hæŋ ˈʌp/

(phrasal verb) cúp máy, treo lên;

(noun) sự lo lắng, sự khó chịu, sự bứt rứt

Ví dụ:

He's one of these men who went bald very young and has a terrible hang-up about it.

Anh ấy là một trong số những người đàn ông bị hói còn rất trẻ và có một sự lo lắng khủng khiếp về nó.

hold up

/hoʊld ˈʌp/

(phrasal verb) cướp có vũ trang, giữ cho không ngã, giữ vững, duy trì;

(noun) vụ cướp có vũ trang, sự trì hoãn, sự chậm trễ

Ví dụ:

a hold-up at the local supermarket

một vụ cướp ở siêu thị địa phương

keep up

/kiːp ʌp/

(phrasal verb) kéo dài, theo kịp, bắt kịp, duy trì

Ví dụ:

The rain kept up all afternoon.

Mưa kéo dài suốt buổi chiều.

pull up

/pʊl ʌp/

(phrasal verb) dừng lại, tấp vào, nói với ai rằng họ đã sai;

(noun) bài tập hít xà đơn

Ví dụ:

I can only do one pull-up at a time before my arms get tired.

Tôi chỉ có thể thực hiện một lần hít xà trước khi tay tôi mỏi.

seize up

/siːz ˈʌp/

(phrasal verb) ngừng hoạt động, kẹt cứng, cứng đờ, co cứng

Ví dụ:

The engine seized up due to lack of oil.

Động cơ kẹt cứng vì thiếu dầu.

wind up

/waɪnd ʌp/

(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, kết thúc tại;

(adjective) chạy bằng dây cót/ tay cầm, kết thúc;

(noun) lời nói đùa, động tác chuẩn bị (trong thể thao, như ném bóng), sự giải thể

Ví dụ:

He bought a wind-up toy for the kids.

Anh ấy mua một món đồ chơi chạy bằng dây cót cho bọn trẻ.

wrap up

/ræp ʌp/

(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, mặc ấm

Ví dụ:

Have you wrapped up Jenny's present yet?

Bạn đã gói quà của Jenny chưa?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu