Bộ từ vựng Khác (Up) trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khác (Up)' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đưa ra, nuôi dưỡng, dạy dỗ
Ví dụ:
She was partly brought up by her maternal grandparents.
Một phần cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà ngoại.
(phrasal verb) ôn tập kỹ lưỡng, học kỹ
Ví dụ:
She swotted up on her history notes before the exam.
Cô ấy học kỹ các ghi chú lịch sử trước kỳ thi.
(phrasal verb) đạt đến, tiến tới, làm gì đó, tham gia vào
Ví dụ:
We got up to page 72 last lesson.
Chúng ta đã học đến trang 72 trong bài học trước.
(phrasal verb) lãnh đạo, đứng đầu, tăng giá
Ví dụ:
She was chosen to head up the new marketing team.
Cô ấy được chọn để đứng đầu đội ngũ tiếp thị mới.
(phrasal verb) châm thuốc, sáng lên, phát sáng, sáng bừng
Ví dụ:
He lit up a cigarette after dinner.
Anh ấy châm một điếu thuốc sau bữa tối.
(phrasal verb) thoải mái lên, thư giãn, bớt nghiêm túc
Ví dụ:
Oh, lighten up! I was only joking!
Ồ, thoải mái lên! Tôi chỉ đùa thôi mà!
(phrasal verb) tăng lên, thêm vào
Ví dụ:
The changes in air quality are small, but after a while they do add up and affect people's health.
Chất lượng không khí thay đổi nhỏ nhưng sau một thời gian sẽ tăng lên và ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.
(noun) cuộc đua, trận đấu, cuộc đối đầu;
(phrasal verb) đáp ứng, khớp nhau, đối chiếu
Ví dụ:
The matchup turned out to be the most exciting race of the Olympics so far.
Cuộc đua này được đánh giá là cuộc đua hấp dẫn nhất từ trước đến nay tại Thế vận hội.
(phrasal verb) nghịch ngợm, nổi loạn, hư hỏng, làm đau
Ví dụ:
The boys have been playing up at school again.
Bọn trẻ lại nghịch ngợm ở trường.
(phrasal verb) đo đạc, đo lường, đánh giá, đạt được kỳ vọng
Ví dụ:
We need to measure the room up for a new carpet.
Chúng tôi cần đo đạc căn phòng để thay thảm mới.
(phrasal verb) chuẩn bị sẵn sàng
Ví dụ:
The team is gearing up for the championship game next week.
Đội ngũ đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết vào tuần tới.
(phrasal verb) khắc phục, làm cho mọi thứ tốt hơn, điều trị (bằng phương pháp ý tế cơ bản), vá lại
Ví dụ:
They've managed to patch up their differences.
Họ đã cố gắng khắc phục sự khác biệt của họ.
(phrasal verb) tìm hiểu kỹ, đọc nhiều, nghiên cứu kỹ
Ví dụ:
She read up on the company’s history before the job interview.
Cô ấy tìm hiểu kỹ về lịch sử công ty trước buổi phỏng vấn xin việc.
(phrasal verb) thay đổi, tái tổ chức, làm sốc, gây bất ngờ;
(noun) cuộc cải tổ, sự tái tổ chức, cải cách lớn
Ví dụ:
Union leaders are calling for a major shake-up of the system.
Các nhà lãnh đạo công đoàn đang kêu gọi một cuộc cải tổ lớn đối với hệ thống.
(phrasal verb) học thuộc lòng, học vẹt
Ví dụ:
He mugged up on his chemistry notes the night before the test.
Anh ấy học vẹt ghi chú hóa học vào đêm trước kỳ thi.
(phrasal verb) nhận ra, nắm bắt, quay lại
Ví dụ:
She quickly picked up on his nervousness during the interview.
Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự lo lắng của anh ta trong buổi phỏng vấn.
(phrasal verb) dồn nén, tích tụ, tích trữ
Ví dụ:
She stored up her frustrations until she couldn’t hold them in anymore.
Cô ấy dồn nén sự thất vọng cho đến khi không thể kìm giữ nữa.