Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Together) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Together)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) gắn kết lại với nhau, tụ họp, tập hợp
Ví dụ:
A common interest in chess brought them together.
Sở thích chung về cờ vua đã gắn kết họ lại với nhau.
(phrasal verb) cùng góp tiền
Ví dụ:
We clubbed together to buy a gift for our teacher.
Chúng tôi góp tiền để mua một món quà cho giáo viên.
(phrasal verb) chắp vá, làm vội vàng
Ví dụ:
They cobbled together a presentation at the last minute.
Họ chắp vá một bài thuyết trình vào phút cuối.
(phrasal verb) tụ họp lại, nhóm lại, hòa hợp
Ví dụ:
People from all over the city came together to support the cause.
Người dân từ khắp thành phố đã tụ họp lại để ủng hộ mục tiêu đó.
(phrasal verb) gặp nhau;
(noun) cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt
Ví dụ:
She went home for a family get-together over the weekend.
Cô ấy đã về nhà để họp mặt gia đình vào cuối tuần.
(phrasal verb) đi đôi với, hợp nhau, phù hợp với nhau, cùng nhau, đồng hành
Ví dụ:
Disease often goes with poverty.
Bệnh tật thường đi đôi với nghèo đói.
(phrasal verb) gắn kết với nhau, đoàn kết với nhau, hỗ trợ lẫn nhau, hợp lý, nhất quán
Ví dụ:
The team hung together despite the challenges.
Đội ngũ gắn kết với nhau dù gặp nhiều khó khăn.
(phrasal verb) làm nhanh, làm vội, làm qua loa, làm đại
Ví dụ:
They knocked together a makeshift shelter from old boards.
Họ làm vội một chỗ trú tạm bợ từ những tấm ván cũ.
(phrasal verb) ghép lại, lắp ráp lại, xâu chuỗi, tìm hiểu
Ví dụ:
She pieced together the puzzle in under an hour.
Cô ấy ghép lại câu đố trong chưa đầy một giờ.
(phrasal verb) đoàn kết, hợp sức, tổ chức, sắp xếp, kiểm soát, trấn tĩnh;
(idiom) trấn tĩnh
Ví dụ:
After the bad news, he took a moment to pull himself together.
Sau tin xấu, anh ấy dành một chút thời gian để trấn tĩnh bản thân.
(phrasal verb) lắp ráp, ghép lại, tổ chức, sắp xếp, kết hợp, phối hợp
Ví dụ:
She put together a bookshelf from the IKEA kit.
Cô ấy lắp ráp một kệ sách từ bộ dụng cụ IKEA.
(phrasal verb) ngủ với nhau
Ví dụ:
They decided to sleep together after dating for a few months and getting to know each other.
Họ quyết định ngủ với nhau sau khi hẹn hò vài tháng và hiểu biết về nhau hơn.
(phrasal verb) gắn bó với nhau, đoàn kết với nhau, hỗ trợ lẫn nhau, dính chặt với nhau
Ví dụ:
The team stuck together through the tough times.
Đội ngũ gắn bó với nhau trong những lúc khó khăn.
(phrasal verb) làm vội vàng, làm qua loa, làm nhanh
Ví dụ:
She threw together a quick dinner from leftovers.
Cô ấy làm vội một bữa tối từ đồ ăn thừa.