Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động (Together)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Together) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Together)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring together

/brɪŋ təˈɡeð.ər/

(verb) gắn kết lại với nhau, tụ họp, tập hợp

Ví dụ:

A common interest in chess brought them together.

Sở thích chung về cờ vua đã gắn kết họ lại với nhau.

club together

/klʌb təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) cùng góp tiền

Ví dụ:

We clubbed together to buy a gift for our teacher.

Chúng tôi góp tiền để mua một món quà cho giáo viên.

cobble together

/ˈkɑːb.əl təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) chắp vá, làm vội vàng

Ví dụ:

They cobbled together a presentation at the last minute.

Họ chắp vá một bài thuyết trình vào phút cuối.

come together

/kʌm təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) tụ họp lại, nhóm lại, hòa hợp

Ví dụ:

People from all over the city came together to support the cause.

Người dân từ khắp thành phố đã tụ họp lại để ủng hộ mục tiêu đó.

get together

/ɡet təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) gặp nhau;

(noun) cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt

Ví dụ:

She went home for a family get-together over the weekend.

Cô ấy đã về nhà để họp mặt gia đình vào cuối tuần.

go together

/ɡoʊ təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) đi đôi với, hợp nhau, phù hợp với nhau, cùng nhau, đồng hành

Ví dụ:

Disease often goes with poverty.

Bệnh tật thường đi đôi với nghèo đói.

hang together

/hæŋ təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) gắn kết với nhau, đoàn kết với nhau, hỗ trợ lẫn nhau, hợp lý, nhất quán

Ví dụ:

The team hung together despite the challenges.

Đội ngũ gắn kết với nhau dù gặp nhiều khó khăn.

knock together

/nɑːk təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) làm nhanh, làm vội, làm qua loa, làm đại

Ví dụ:

They knocked together a makeshift shelter from old boards.

Họ làm vội một chỗ trú tạm bợ từ những tấm ván cũ.

piece together

/piːs təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) ghép lại, lắp ráp lại, xâu chuỗi, tìm hiểu

Ví dụ:

She pieced together the puzzle in under an hour.

Cô ấy ghép lại câu đố trong chưa đầy một giờ.

pull together

/pʊl təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) đoàn kết, hợp sức, tổ chức, sắp xếp, kiểm soát, trấn tĩnh;

(idiom) trấn tĩnh

Ví dụ:

After the bad news, he took a moment to pull himself together.

Sau tin xấu, anh ấy dành một chút thời gian để trấn tĩnh bản thân.

put together

/pʊt təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) lắp ráp, ghép lại, tổ chức, sắp xếp, kết hợp, phối hợp

Ví dụ:

She put together a bookshelf from the IKEA kit.

Cô ấy lắp ráp một kệ sách từ bộ dụng cụ IKEA.

sleep together

/sliːp təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) ngủ với nhau

Ví dụ:

They decided to sleep together after dating for a few months and getting to know each other.

Họ quyết định ngủ với nhau sau khi hẹn hò vài tháng và hiểu biết về nhau hơn.

stick together

/stɪk təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) gắn bó với nhau, đoàn kết với nhau, hỗ trợ lẫn nhau, dính chặt với nhau

Ví dụ:

The team stuck together through the tough times.

Đội ngũ gắn bó với nhau trong những lúc khó khăn.

throw together

/θroʊ təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) làm vội vàng, làm qua loa, làm nhanh

Ví dụ:

She threw together a quick dinner from leftovers.

Cô ấy làm vội một bữa tối từ đồ ăn thừa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu