Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Forward & Forth) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Forward & Forth)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, nêu ra, dời sớm hơn, chuyển lịch lên
Ví dụ:
Please bring the matter forward at the next meeting.
Vui lòng đưa ra vấn đề trong cuộc họp tiếp theo.
(phrasal verb) chuyển (số tiền, số dư, khoản lỗ...) sang kỳ tiếp theo;
(noun) khoản lỗ (hoặc số tiền dư) được chuyển sang kỳ sau
Ví dụ:
The company reported a $2 million carry-forward of operating losses.
Công ty báo cáo khoản lỗ hoạt động 2 triệu đô được chuyển sang kỳ sau.
(phrasal verb) chỉnh lên một giờ (thường dùng khi chuyển sang giờ mùa hè)
Ví dụ:
Remember, the clocks go forward tonight.
Nhớ rằng tối nay đồng hồ sẽ được chỉnh lên một giờ.
(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
The proposals that you have put forward deserve serious consideration.
Các đề xuất mà bạn đã đưa ra đáng được xem xét nghiêm túc.
(phrasal verb) sinh ra, tạo ra, gây ra, đưa ra
Ví dụ:
She brought forth a son.
Cô ấy sinh ra một đứa con trai.
(phrasal verb) thao thao bất tuyệt, diễn thuyết dài dòng, nói dài dòng, giảng giải
Ví dụ:
He held forth on the importance of discipline for nearly an hour.
Anh ta thao thao bất tuyệt về tầm quan trọng của kỷ luật suốt gần một tiếng.
(phrasal verb) trình bày, nêu ra, khởi hành, bắt đầu chuyến đi
Ví dụ:
The terms of the contract are set forth in this document.
Các điều khoản hợp đồng được trình bày trong tài liệu này.