Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động (Against & Onto)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Against & Onto) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Against & Onto)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

count against

/kaʊnt əˈɡenst/

(phrasal verb) gây bất lợi, làm bất lợi

Ví dụ:

For that job, her lack of experience may count against her.

Đối với công việc đó, việc cô ấy thiếu kinh nghiệm có thể gây bất lợi cho cô ấy.

go against

/ɡoʊ əˈɡenst/

(phrasal verb) đi ngược lại, chống lại, không có lợi cho

Ví dụ:

Public opinion is going against the government on this issue.

Dư luận đang đi ngược lại chính phủ về vấn đề này.

run against

/rʌn əˈɡɛnst/

(phrasal verb) chống lại, đi ngược lại, trái với

Ví dụ:

Luck is really running against you tonight!

Vận may thực sự đang chống lại bạn đêm nay!

take against

/teɪk əˈɡenst/

(phrasal verb) không thích, chống lại

Ví dụ:

I think she took against me when I got the promotion she wanted.

Tôi nghĩ cô ấy đã không thích tôi khi tôi được thăng chức mà cô ấy muốn.

turn against

/tɜːrn əˈɡenst/

(phrasal verb) quay lưng lại, phản đối, chống lại

Ví dụ:

She turned against her old friend.

Cô ta quay lưng lại với người bạn cũ của mình.

open onto

/ˈoʊ.pən ˈɑːn.tuː/

(phrasal verb) mở ra, thông ra

Ví dụ:

This door opens onto the yard.

Cánh cửa này mở ra sân.

set against

/set əˈɡenst/

(phrasal verb) khiến chống lại, gây hiềm khích, so sánh

Ví dụ:

My ex set all our friends against me.

Người yêu cũ của tôi khiến tất cả bạn bè chống lại tôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu