Bộ từ vựng Di chuyển, Rời đi hoặc Thoát khỏi trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Di chuyển, Rời đi hoặc Thoát khỏi' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) nhảy dù thoát hiểm, cứu trợ, thoát khỏi
Ví dụ:
The pilot had to bail out when the plane caught fire.
Phi công phải nhảy dù thoát hiểm khi máy bay bốc cháy.
(phrasal verb) đột phá, vượt ngục, nổ ra;
(noun) cuộc vượt ngục
Ví dụ:
a mass breakout from a top security prison
một cuộc vượt ngục hàng loạt khỏi một nhà tù an ninh hàng đầu
(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra
Ví dụ:
We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.
Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.
(phrasal verb) dọn sạch, dọn dẹp, loại bỏ;
(noun) việc dọn dẹp, hành động dọn dẹp
Ví dụ:
The annual clear-out of the attic revealed old treasures.
Việc dọn dẹp hàng năm ở gác mái đã phát hiện ra những kho báu cũ.
(phrasal verb) ngừng đi học, bỏ học, bỏ
Ví dụ:
He dropped out of school a month before graduation.
Anh ấy đã bỏ học một tháng trước khi tốt nghiệp.
(phrasal verb) đi ra ngoài, đi chơi, rút nước
Ví dụ:
Please close the door as you go out.
Vui lòng đóng cửa khi bạn đi ra ngoài.
(phrasal verb) chuyển đi, dọn đi
Ví dụ:
Her landlord has given her a week to move out.
Chủ nhà đã cho cô ấy một tuần để dọn đi.
(phrasal verb) phóng xe
Ví dụ:
She peeled out of the driveway and sped down the street.
Cô ấy phóng xe ra khỏi đường lái xe và phóng nhanh xuống phố.
(phrasal verb) bỏ rơi, rời bỏ
Ví dụ:
He ran out on his family without warning.
Anh ta bỏ rơi gia đình mà không báo trước.
(phrasal verb) tiễn ra, dẫn ra
Ví dụ:
He showed the guests out after the dinner.
Anh ấy tiễn khách ra cửa sau bữa tối.
(phrasal verb) lặng lẽ rời đi, chuồn khỏi, lỡ lời, vô tình tiết lộ, lỡ miệng
Ví dụ:
She slipped out of the room during the boring speech.
Cô ấy lặng lẽ rời đi khỏi phòng trong bài phát biểu nhàm chán.
(phrasal verb) đình công, rời khỏi, bỏ đi
Ví dụ:
Workers at the plant are threatening to walk out over pay.
Công nhân tại nhà máy đang đe dọa sẽ đình công vì tiền lương.
(phrasal verb) thoát khỏi, muốn rời bỏ, thoát ra, muốn ra ngoài
Ví dụ:
She wants out of the stressful job.
Cô ấy muốn thoát khỏi công việc căng thẳng.