Avatar of Vocabulary Set Cho đi hoặc Cung cấp

Bộ từ vựng Cho đi hoặc Cung cấp trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cho đi hoặc Cung cấp' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fork out

/fɔːrk aʊt/

(phrasal verb) miễn cưỡng trả tiền, chi tiền, chi trả

Ví dụ:

She had to fork out a lot for the car repairs.

Cô ấy phải chi một khoản lớn để sửa xe.

farm out

/fɑːrm aʊt/

(phrasal verb) giao phó cho, ủy thác, chuyển giao

Ví dụ:

Their children were farmed out at an early age to childminders.

Con cái của họ được giao phó cho các bảo mẫu từ khi còn nhỏ.

give out

/ɡɪv aʊt/

(phrasal verb) cạn kiệt, hết, hết sức, hỏng

Ví dụ:

After a month their food supplies gave out.

Sau một tháng, nguồn cung cấp thực phẩm của họ cạn kiệt.

hand out

/hænd aʊt/

(phrasal verb) phân phát, phân chia, trao

Ví dụ:

The teacher asked her to hand out the worksheets.

Giáo viên yêu cầu cô ấy phân phát worksheet.

help out

/help aʊt/

(phrasal verb) giúp đỡ, hỗ trợ

Ví dụ:

He's always willing to help out.

Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.

hire out

/haɪr aʊt/

(phrasal verb) cho thuê

Ví dụ:

They hire out their boat for weekend trips.

Họ cho thuê thuyền cho các chuyến đi cuối tuần.

pass out

/pæs aʊt/

(phrasal verb) bất tỉnh, ngất, rời

Ví dụ:

I was hit on the head and passed out.

Tôi bị đánh vào đầu và bất tỉnh.

send out

/send aʊt/

(phrasal verb) gửi đi, phát ra

Ví dụ:

Have the invitations been sent out yet?

Đã gửi lời mời chưa?

share out

/ʃer aʊt/

(noun) phần chia, sự phân chia, chia sẻ

Ví dụ:

I’m still waiting for my share-out from the profits.

Tôi vẫn đang chờ phần chia của mình từ lợi nhuận.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu