Avatar of Vocabulary Set Hiểu hoặc Suy Nghĩ (On)

Bộ từ vựng Hiểu hoặc Suy Nghĩ (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hiểu hoặc Suy Nghĩ (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

catch on

/kætʃ ɑːn/

(phrasal verb) nắm bắt được, hiểu ra, nhận ra, trở nên thịnh hành, phổ biến

Ví dụ:

He is very quick to catch on to things.

Anh ấy rất nhanh chóng nắm bắt được mọi thứ.

chew on

/tʃuː ɑːn/

(phrasal verb) suy ngẫm, cân nhắc;

(collocation) nhai, gặm

Ví dụ:

The dog was chewing happily on the bone.

Con chó đang nhai xương một cách vui vẻ.

cotton on

/ˈkɑːt.ən ɑːn/

(phrasal verb) hiểu ra, nhận ra

Ví dụ:

I suddenly cottoned on to what he was doing.

Tôi đột nhiên hiểu ra những gì anh ấy đang làm.

dawn on

/dɔːn ɑːn/

(phrasal verb) nhận ra, tỉnh ngộ

Ví dụ:

It suddenly dawned on her that she had forgotten the meeting.

Cô ấy bất ngờ nhận ra rằng mình đã quên cuộc họp.

dwell on

/dwel ɑːn/

(phrasal verb) suy nghĩ quá nhiều, ám ảnh, bận tâm, ngắm nhìn

Ví dụ:

She tends to dwell on her past mistakes instead of moving forward.

Cô ấy thường suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ thay vì tiến lên.

reflect on

/rɪˈflekt ɑːn/

(phrasal verb) phản ánh, biểu hiện, suy ngẫm, suy nghĩ kỹ về;

(idiom) ảnh hưởng đến

Ví dụ:

When one player behaves badly, it reflects on the whole team.

Khi một cầu thủ cư xử không hay, điều đó sẽ ảnh hưởng đến toàn đội.

sleep on

/sliːp ɑːn/

(phrasal verb) nghĩ về, nghĩ đến

Ví dụ:

Don’t give me an answer now – sleep on it and tell me whenever you’re ready.

Đừng đưa ra câu trả lời cho tôi bây giờ - hãy nghĩ đến nó và cho tôi biết bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.

latch on

/lætʃ ɑːn/

(phrasal verb) hiểu ra, nắm bắt, bám lấy, dính lấy, bám vào

Ví dụ:

It took him a while, but he finally latched on to the new software.

Anh ấy mất một lúc, nhưng cuối cùng cũng hiểu ra phần mềm mới.

plan on

/plæn ɑːn/

(phrasal verb) dự định, lên kế hoạch

Ví dụ:

We were planning on just having a snack and catching the early train.

Chúng tôi chỉ định ăn nhẹ và bắt chuyến tàu sớm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu