Avatar of Vocabulary Set Khác (On)

Bộ từ vựng Khác (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

clock on

/klɑːk ɑːn/

(phrasal verb) chấm công

Ví dụ:

Staff should clock in on arrival.

Nhân viên nên chấm công khi đến nơi.

gamble on

/ˈɡæm.bəl ɑːn/

(phrasal verb) mạo hiểm với, đánh cược vào

Ví dụ:

The company gambled on the new product, hoping it would capture the market.

Công ty mạo hiểm với sản phẩm mới, hy vọng nó sẽ chiếm lĩnh thị trường.

grow on

/ɡroʊ ɑːn/

(phrasal verb) dần dần thích, dần quen, ngày càng thích, yêu mến

Ví dụ:

The new album didn’t impress me at first, but it’s really grown on me.

Album mới ban đầu không gây ấn tượng với tôi, nhưng dần dần tôi thích nó.

hang on

/hæŋ ɑːn/

(phrasal verb) chờ, giữ chặt, đợi một lát

Ví dụ:

Sally's on the other phone - would you like to hang on?

Sally đang nghe điện thoại bên kia - bạn có muốn đợi một lát không?

hold on

/hoʊld ˈɑːn/

(phrasal verb) giữ chặt, giữ lấy, chờ chút

Ví dụ:

Hold on, I'll check in my diary.

Chờ chút, tôi sẽ kiểm tra nhật ký của mình.

sit on

/sɪt ɑːn/

(phrasal verb) trì hoãn, giữ bí mật, kiểm soát, kiềm chế

Ví dụ:

The committee is sitting on the proposal until next month.

Ủy ban đang trì hoãn đề xuất cho đến tháng sau.

stake on

/steɪk ɑːn/

(phrasal verb) đặt cược vào, đánh cược vào, mạo hiểm

Ví dụ:

He staked his reputation on the success of the new venture.

Anh ấy đặt cược danh tiếng của mình vào sự thành công của dự án mới.

bear on

/ber ɑːn/

(phrasal verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến

Ví dụ:

These are matters that bear on the welfare of the community.

Đây là những vấn đề liên quan đến phúc lợi của cộng đồng.

go on to

/ɡoʊ ɑːn tuː/

(phrasal verb) chuyển sang

Ví dụ:

Let's go on to the next item on the agenda.

Chúng ta hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.

come on

/kʌm ɑːn/

(phrasal verb) nhanh lên, khẩn trương lên, tiến triển, bắt đầu, thôi mà

Ví dụ:

Come on, we’re going to be late!

Nhanh lên, chúng ta sẽ trễ mất!

improve on

/ɪmˈpruːv ɑːn/

(phrasal verb) cải thiện, làm tốt hơn, nâng cao

Ví dụ:

The new recipe improved on the old one by adding more spices and enhancing the flavors.

Công thức mới đã cải thiện so với công thức cũ bằng cách thêm nhiều gia vị và tăng cường hương vị.

fall on

/fɔːl ɑːn/

(phrasal verb) lao vào, tấn công, rơi vào

Ví dụ:

They fell on him with sticks.

Họ tấn công anh ta bằng gậy.

stumble on

/ˈstʌm.bəl ɑːn/

(phrasal verb) tình cờ tìm thấy, tình cờ phát hiện, vô tình tìm thấy

Ví dụ:

She stumbled on a great deal while browsing online.

Cô ấy tình cờ tìm thấy một món hời khi lướt web.

happen on

/ˈhæp.ən ɑːn/

(phrasal verb) tình cờ tìm thấy, tình cờ gặp, vô tình tìm thấy

Ví dụ:

While browsing the bookstore, she happened on a rare first edition.

Khi lướt qua hiệu sách, cô ấy tình cờ tìm thấy một ấn bản đầu tiên hiếm có.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu