Avatar of Vocabulary Set Bắt đầu, Thành công hoặc Cho phép (Off)

Bộ từ vựng Bắt đầu, Thành công hoặc Cho phép (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bắt đầu, Thành công hoặc Cho phép (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring off

/brɪŋ ɔf/

(phrasal verb) thành công, hoàn thành

Ví dụ:

She brought off the presentation despite technical difficulties.

Cô ấy thành công trong bài thuyết trình dù gặp khó khăn kỹ thuật.

carry off

/ˈkæri ɔf/

(phrasal verb) thành công, thực hiện tốt, mang đi, lấy đi;

(collocation) gây tử vong, cướp đi sinh mạng

Ví dụ:

The epidemic carried off many lives in the village.

Dịch bệnh cướp đi nhiều mạng sống trong làng.

jump-off

/ˈdʒʌmp.ɔːf/

(noun) trận đấu quyết định

Ví dụ:

The two riders went into a jump-off to decide the champion.

Hai kỵ sĩ tham gia một trận đấu quyết định để xác định nhà vô địch.

kick off

/kɪk ɔf/

(noun) cú phát bóng, sự bắt đầu;

(phrasal verb) (trận đấu) bắt đầu, lăn bóng

Ví dụ:

three minutes before kickoff

ba phút trước khi bắt đầu

lead off

/liːd ɔːf/

(phrasal verb) bắt đầu, mở đầu, đi đầu, tiên phong, dẫn dắt, khởi xướng;

(adjective) mở đầu, dẫn đầu

Ví dụ:

the lead-off track on the album

ca khúc mở đầu trong album

let off

/lɛt ɔf/

(phrasal verb) bắn, đốt, kích hoạt, tha thứ, khoan dung

Ví dụ:

They let off fireworks to celebrate the New Year.

Họ đốt pháo hoa để ăn mừng năm mới.

pay off

/peɪ ˈɔf/

(phrasal verb) trả hết nợ, thanh toán xong, mang lại kết quả tốt, thành công, sinh lợi, hối lộ;

(noun) khoản tiền hối lộ, khoản tiền thôi việc, kết quả, phần thưởng

Ví dụ:

The police are accused of receiving secret pay-offs from the drug barons.

Cảnh sát bị cáo buộc nhận hối lộ bí mật từ các trùm ma túy.

pull off

/pʊl ɔf/

(phrasal verb) thành công thực hiện, bắt đầu lăn bánh

Ví dụ:

The central bank has pulled off one of the biggest financial rescues of recent years.

Ngân hàng trung ương đã thành công thực hiện một trong những cuộc giải cứu tài chính lớn nhất trong những năm gần đây.

set off

/set ˈɔːf/

(phrasal verb) khởi hành, bắt đầu (một cuộc hành trình), nổ bom;

(noun) cái làm nổi bật, cái tôn lên, đối tượng

Ví dụ:

There may be occasions where the tenant would wish to withhold rent or claim a set-off.

Có thể có những trường hợp người thuê muốn giữ lại tiền thuê hoặc yêu cầu bù trừ.

sign off

/saɪn ˈɔf/

(phrasal verb) ký xác nhận, kết thúc, kết thúc phát sóng, rút lui, ngừng tham gia;

(noun) sự xác nhận, chữ ký xác nhận, lời kết thúc chương trình

Ví dụ:

We need the director’s sign-off before proceeding.

Chúng ta cần chữ ký xác nhận của giám đốc trước khi tiếp tục.

start off

/stɑːrt ˈɔːf/

(phrasal verb) bắt đầu di chuyển, bắt đầu sự nghiệp/ con đường/ vị trí

Ví dụ:

The horse started off at a steady trot.

Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu đều đặn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu