Avatar of Vocabulary Set Muốn (For)

Bộ từ vựng Muốn (For) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Muốn (For)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ask for

/æsk fɔːr/

(phrasal verb) yêu cầu, đòi hỏi, tìm gặp

Ví dụ:

When you arrive, ask for Jane.

Khi bạn đến nơi, tìm gặp Jane.

call for

/kɔːl fɔːr/

(phrasal verb) đến đón ai đó, yêu cầu, kêu gọi, đòi hỏi

Ví dụ:

I’ll call for you at 7 p.m.

Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7 giờ tối.

come for

/kʌm fɔr/

(phrasal verb) đến bắt, lao về phía, lao đến

Ví dụ:

The guy was coming for me with a knife.

Gã đó đang lao về phía tôi với con dao.

go for

/ɡoʊ fɔːr/

(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công

Ví dụ:

She goes for tall slim men.

Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.

gun for

/ˈɡʌn fɔːr/

(phrasal verb) nhắm đến, quyết tâm đạt được, nhắm vào

Ví dụ:

She’s gunning for the promotion to senior manager.

Cô ấy đang quyết tâm đạt được vị trí quản lý cấp cao.

look for

/lʊk fɔːr/

(phrasal verb) mong đợi, trông chờ, tìm kiếm

Ví dụ:

We shall be looking for an improvement in your work this term.

Chúng tôi sẽ mong đợi sự cải thiện trong công việc của bạn trong học kỳ này.

press for

/pres fɔr/

(phrasal verb) gây sức ép, gây áp lực, thúc đẩy, yêu cầu mạnh mẽ

Ví dụ:

They continued to press for a change in the law.

Họ tiếp tục gây sức ép để thay đổi luật.

send for

/send fɔr/

(phrasal verb) yêu cầu gửi đến, triệu tập, gọi đến, yêu cầu đến

Ví dụ:

They sent for the latest financial reports before the meeting.

Họ yêu cầu gửi các báo cáo tài chính mới nhất trước cuộc họp.

try for

/traɪ fɔːr/

(phrasal verb) cố gắng đạt được, thử sức, nỗ lực giành lấy

Ví dụ:

She’s trying for the managerial position in the new branch.

Cô ấy đang cố gắng đạt được vị trí quản lý ở chi nhánh mới.

want for

/wɑːnt fɔːr/

(phrasal verb) thiếu thốn, không có đủ

Ví dụ:

Thanks to the company’s support, the employees never wanted for resources.

Nhờ sự hỗ trợ của công ty, nhân viên không bao giờ thiếu thốn nguồn lực.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu