Bộ từ vựng Thể hiện Tình yêu, Ủng hộ hoặc Đồng ý (For) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thể hiện Tình yêu, Ủng hộ hoặc Đồng ý (For)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tính đến, xem xét
Ví dụ:
All these factors must be allowed for.
Tất cả các yếu tố này phải được tính đến.
(phrasal verb) nhiệt tình cổ vũ, nhiệt tình ủng hộ
Ví dụ:
The employees were barracking for their company team at the charity match.
Các nhân viên nhiệt tình cổ vũ cho đội của công ty tại trận đấu từ thiện.
(phrasal verb) phải lòng, yêu, bị lừa, tin vào
Ví dụ:
He fell for his colleague after working together on the project.
Anh ấy phải lòng đồng nghiệp sau khi làm việc cùng nhau trong dự án.
(phrasal verb) cảm thông với, thông cảm, đồng cảm với
Ví dụ:
I really feel for her; she’s been working overtime to meet the deadline.
Tôi thực sự đồng cảm với cô ấy; cô ấy đã làm việc ngoài giờ để kịp hạn chót.
(phrasal verb) tự lo liệu, tự xoay xở
Ví dụ:
After the training, the new employee was able to fend for herself in the role.
Sau khóa đào tạo, nhân viên mới có thể tự xoay xở trong vai trò của mình.
(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công
Ví dụ:
She goes for tall slim men.
Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.
(phrasal verb) hướng đến, đi về phía, tạo điều kiện cho, góp phần tạo ra
Ví dụ:
After the meeting, she made for the exit to avoid the crowd.
Sau cuộc họp, cô ấy đi về phía lối ra để tránh đám đông.
(phrasal verb) chu cấp cho, hỗ trợ cho, chuẩn bị cho, tính đến
Ví dụ:
The company provides for its employees with comprehensive health benefits.
Công ty chu cấp cho nhân viên bằng các phúc lợi y tế toàn diện.
(phrasal verb) ủng hộ
Ví dụ:
Good luck—I'm rooting for you!
Chúc may mắn — tôi ủng hộ bạn!
(phrasal verb) chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
Ví dụ:
She didn’t want to settle for a lower salary, but she needed the job.
Cô ấy không muốn chấp nhận mức lương thấp hơn, nhưng cô ấy cần công việc.