Avatar of Vocabulary Set Khác (To)

Bộ từ vựng Khác (To) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (To)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

amount to

/əˈmaʊnt tuː/

(phrasal verb) lên tới, có được, coi như là

Ví dụ:

His earnings are said to amount to £300 000 per annum.

Thu nhập của anh ấy được cho là lên tới £ 300 000 mỗi năm.

ascribe to

/əˈskraɪb tuː/

(phrasal verb) quy cho, gán cho, cho rằng

Ví dụ:

He ascribed his failure to bad luck.

Ông ta cho rằng sự thất bại của mình là do vận rủi.

belong to

/bɪˈlɔŋ tə/

(phrasal verb) thuộc về, sở hữu bởi, là thành viên của

Ví dụ:

Who does this watch belong to?

Chiếc đồng hồ này thuộc về ai?

bring to

/brɪŋ tuː/

(phrasal verb) làm tỉnh lại

Ví dụ:

The doctor used smelling salts to bring the patient to.

Bác sĩ đã dùng muối ngửi để làm bệnh nhân tỉnh lại.

come to

/kʌm tuː/

(phrasal verb) lên đến, đạt đến, lên tới, tỉnh lại, hồi tỉnh

Ví dụ:

The bill came to $30.

Hóa đơn lên tới 30 đô la.

defer to

/dɪˈfɜːr tə/

(phrasal verb) tôn trọng, nhường cho

Ví dụ:

We will defer to whatever the committee decides.

Chúng tôi sẽ tôn trọng bất cứ quyết định nào của ủy ban.

gear to

/ɡɪr tə/

(phrasal verb) điều chỉnh, thiết kế cho

Ví dụ:

The course is geared to beginners with no prior experience.

Khóa học được thiết kế cho người mới bắt đầu không có kinh nghiệm trước đó.

get to

/ɡet tə/

(phrasal verb) tác động, ảnh hưởng;

(collocation) thuyết phục;

(auxiliary verb) có cơ hội làm gì, bắt đầu trở thành, giống như, trở nên

Ví dụ:

I never get to see her now that she’s moved to California.

Tôi không bao giờ có cơ hội gặp cô ấy nữa kể từ khi cô ấy chuyển đến California.

occur to

/əˈkɜːr tə/

(phrasal verb) nảy ra, nghĩ ra, nghĩ đến

Ví dụ:

It never occurred to me that she might be upset.

Tôi chưa bao giờ nghĩ ra rằng cô ấy có thể đang buồn.

relate to

/rɪˈleɪt tuː/

(phrasal verb) liên quan đến, đồng cảm với

Ví dụ:

This book relates to the history of Vietnam.

Cuốn sách này liên quan đến lịch sử Việt Nam.

run to

/rʌn tuː/

(phrasal verb) có đủ khả năng, đủ sức, lên tới, đạt đến, chạy đến

Ví dụ:

My budget doesn’t run to buying a new car right now.

Ngân sách của tôi hiện tại không đủ để mua một chiếc xe mới.

descend to

/dɪˈsend tə/

(phrasal verb) hạ mình, sa sút, tụt dốc

Ví dụ:

After his scandalous behavior, the once-respected politician descended to accepting bribes, losing all credibility.

Sau hành vi tai tiếng của mình, chính trị gia từng được kính trọng đã tụt dốc đến mức chấp nhận nhận hối lộ, mất hết uy tín.

resort to

/rɪˈzɔːrt tuː/

(phrasal verb) phải viện đến, phải dùng đến, phải áp dụng

Ví dụ:

She resorted to borrowing money to pay her bills.

Cô ấy phải viện đến việc vay tiền để thanh toán hóa đơn.

accede to

/əkˈsiːd tuː/

(phrasal verb) đồng ý, chấp thuận

Ví dụ:

He graciously acceded to our request.

Ông ấy đã vui vẻ chấp thuận yêu cầu của chúng tôi.

answer to

/ˈænsər tə/

(phrasal verb) giải trình, giải thích

Ví dụ:

As the team leader, I have to answer to my supervisor for any delays in the project.

Với tư cách là người lãnh đạo tổ, tôi phải giải trình với người giám sát của mình về bất kỳ sự chậm trễ nào trong dự án.

point to

/pɔɪnt tuː/

(phrasal verb) chỉ ra

Ví dụ:

All the signs point to a successful year ahead.

Tất cả các dấu hiệu chỉ ra một năm thành công phía trước.

put to

/pʊt tuː/

(phrasal verb) đưa lên, đề xuất

Ví dụ:

Your proposal will be put to the board of directors.

Đề xuất của bạn sẽ được đưa lên ban giám đốc.

refer to

/rɪˈfɜːr tə/

(phrasal verb) nhắc đến, đề cập đến, tham khảo (sách, tài liệu) để tìm thông tin

Ví dụ:

The victims were not referred to by name.

Các nạn nhân không được nhắc đến tên.

go to

/ɡoʊ tə/

(phrasal verb) trao cho, giao cho, dùng cho;

(adjective) thường tìm kiếm, tìm đến, đáng tin cậy, được ưu tiên;

(noun) người/ vật/ nơi luôn được tìm đến

Ví dụ:

He's my go-to guy for business advice.

Anh ấy là người tôi tìm đến để xin lời khuyên về kinh doanh.

adhere to

/ədˈhɪr tuː/

(verb) tuân thủ, tôn trọng triệt để, giữ vững

Ví dụ:

The chairman never adhered to his own rules.

Vị chủ tịch chẳng bao giờ tuân thủ những quy tắc của riêng ông ta.

keep to

/kiːp tuː/

(phrasal verb) đi theo, tuân thủ, giữ đúng, ở lại, giới hạn trong

Ví dụ:

Please keep to the schedule to avoid delays.

Vui lòng tuân thủ lịch trình để tránh trễ nải.

stick to

/stɪk tə/

(phrasal verb) kiên trì với, bám lấy, giữ vững, bám dính vào

Ví dụ:

You should stick to your original plan.

Bạn nên kiên trì với kế hoạch ban đầu của mình.

take to

/teɪk tuː/

(phrasal verb) có thói quen làm gì, thực hiện thói quen, bắt đầu thói quen

Ví dụ:

I've taken to waking up very early.

Tôi đã bắt đầu thói quen thức dậy rất sớm.

warm to

/wɔːrm tə/

(phrasal verb) trở nên cởi mở, bắt đầu thích, trở nên tha thiết, nóng dần lên

Ví dụ:

I warmed to her immediately.

Tôi bắt đầu thích cô ấy ngay lập tức.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu