Avatar of Vocabulary Set Khác (For)

Bộ từ vựng Khác (For) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (For)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bargain for

/ˈbɑːr.ɡɪn fɔːr/

(phrasal verb) dự tính, lường trước

Ví dụ:

The team hadn’t bargained for such a tight project deadline.

Nhóm không lường trước được hạn chót dự án gấp rút như vậy.

care for

/ker fɔːr/

(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích

Ví dụ:

The children are being cared for by a relative.

Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.

cater for

/ˈkeɪ.tər fɔːr/

(phrasal verb) đáp ứng, phục vụ, cung cấp

Ví dụ:

The training program caters for employees with different skill levels.

Chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu của nhân viên với các trình độ kỹ năng khác nhau.

come in for

/kʌm ɪn fɔːr/

(phrasal verb) phải chịu, nhận được, chịu đựng

Ví dụ:

The government's economic policies have come in for a lot of criticism.

Các chính sách kinh tế của chính phủ đã phải chịu rất nhiều chỉ trích.

do for

/duː fɔːr/

(phrasal verb) gây hại, hủy hoại, làm tổn thương, làm hỏng;

(collocation) lừa gạt, khiến mất tiền, bị bắt, bị phạt

Ví dụ:

I ended up in a dodgy poker game and got done for my week’s wages.

Tôi đã tham gia một ván poker đáng ngờ và bị lừa mất tiền lương cả tuần.

live for

/lɪv fɔːr/

(phrasal verb) sống vì, đam mê

Ví dụ:

She lives for her family.

Cô ấy sống vì gia đình mình.

make for

/meɪk fɔːr/

(phrasal verb) hướng đến, đi về phía, tạo điều kiện cho, góp phần tạo ra

Ví dụ:

After the meeting, she made for the exit to avoid the crowd.

Sau cuộc họp, cô ấy đi về phía lối ra để tránh đám đông.

pass for

/pæs fɔːr/

(phrasal verb) được xem là, bị nhầm là, được chấp nhận

Ví dụ:

He speaks the language so well he could easily pass for a German.

Anh ấy nói tiếng Đức giỏi đến mức có thể dễ dàng bị nhầm là người Đức.

run for

/rʌn fɔːr/

(phrase) chạy theo, chạy để đạt được

Ví dụ:

I ran for the bus but it drove off.

Tôi chạy theo xe buýt nhưng nó đã chạy mất.

sit for

/sɪt fɔːr/

(phrasal verb) làm mẫu, ngồi làm mẫu, thay thế

Ví dụ:

The CEO sat for a portrait to be featured in the company magazine.

Giám đốc điều hành đã ngồi làm mẫu cho một bức chân dung được đăng trên tạp chí công ty.

spring for

/sprɪŋ fɔːr/

(phrasal verb) chi tiền cho, trả tiền cho

Ví dụ:

The manager sprang for a team dinner to celebrate the project’s success.

Người quản lý đã chi tiền cho một bữa tối nhóm để ăn mừng thành công của dự án.

vouch for

/vaʊtʃ fɔːr/

(phrasal verb) bảo đảm, đứng ra xác nhận, chứng thực

Ví dụ:

I can vouch for her professionalism; she’s an excellent candidate.

Tôi có thể bảo đảm về sự chuyên nghiệp của cô ấy; cô ấy là một ứng viên xuất sắc.

account for

/əˈkaʊnt fɔːr/

(phrasal verb) chiếm, giải thích, là lý do cho, đánh bại, tiêu diệt

Ví dụ:

Students account for the vast majority of our customers.

Sinh viên chiếm đại đa số khách hàng của chúng tôi.

answer for

/ˈæn.sər fɔːr/

(phrase) chịu trách nhiệm cho, thay mặt cho ai

Ví dụ:

You will have to answer for your behavior one day.

Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành vi của bạn một ngày nào đó.

speak for

/spiːk fɔːr/

(phrasal verb) nói thay cho, đại diện cho, lên tiếng cho

Ví dụ:

She was chosen to speak for the team during the meeting.

Cô ấy được chọn để nói thay cho đội trong cuộc họp.

stand for

/stænd fɔr/

(phrasal verb) đại diện cho, ủng hộ, viết tắt cho, tượng trưng cho, chịu đựng, chống lại, không cho phép

Ví dụ:

The red poppy is a symbol that stands for remembrance and honoring those who served in the military.

Hoa anh đào đỏ là biểu tượng đại diện cho sự tưởng nhớ và tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu