Bộ từ vựng Khác (For) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khác (For)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) dự tính, lường trước
Ví dụ:
The team hadn’t bargained for such a tight project deadline.
Nhóm không lường trước được hạn chót dự án gấp rút như vậy.
(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích
Ví dụ:
The children are being cared for by a relative.
Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.
(phrasal verb) đáp ứng, phục vụ, cung cấp
Ví dụ:
The training program caters for employees with different skill levels.
Chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu của nhân viên với các trình độ kỹ năng khác nhau.
(phrasal verb) phải chịu, nhận được, chịu đựng
Ví dụ:
The government's economic policies have come in for a lot of criticism.
Các chính sách kinh tế của chính phủ đã phải chịu rất nhiều chỉ trích.
(phrasal verb) gây hại, hủy hoại, làm tổn thương, làm hỏng;
(collocation) lừa gạt, khiến mất tiền, bị bắt, bị phạt
Ví dụ:
I ended up in a dodgy poker game and got done for my week’s wages.
Tôi đã tham gia một ván poker đáng ngờ và bị lừa mất tiền lương cả tuần.
(phrasal verb) sống vì, đam mê
Ví dụ:
She lives for her family.
Cô ấy sống vì gia đình mình.
(phrasal verb) hướng đến, đi về phía, tạo điều kiện cho, góp phần tạo ra
Ví dụ:
After the meeting, she made for the exit to avoid the crowd.
Sau cuộc họp, cô ấy đi về phía lối ra để tránh đám đông.
(phrasal verb) được xem là, bị nhầm là, được chấp nhận
Ví dụ:
He speaks the language so well he could easily pass for a German.
Anh ấy nói tiếng Đức giỏi đến mức có thể dễ dàng bị nhầm là người Đức.
(phrase) chạy theo, chạy để đạt được
Ví dụ:
I ran for the bus but it drove off.
Tôi chạy theo xe buýt nhưng nó đã chạy mất.
(phrasal verb) làm mẫu, ngồi làm mẫu, thay thế
Ví dụ:
The CEO sat for a portrait to be featured in the company magazine.
Giám đốc điều hành đã ngồi làm mẫu cho một bức chân dung được đăng trên tạp chí công ty.
(phrasal verb) chi tiền cho, trả tiền cho
Ví dụ:
The manager sprang for a team dinner to celebrate the project’s success.
Người quản lý đã chi tiền cho một bữa tối nhóm để ăn mừng thành công của dự án.
(phrasal verb) bảo đảm, đứng ra xác nhận, chứng thực
Ví dụ:
I can vouch for her professionalism; she’s an excellent candidate.
Tôi có thể bảo đảm về sự chuyên nghiệp của cô ấy; cô ấy là một ứng viên xuất sắc.
(phrasal verb) chiếm, giải thích, là lý do cho, đánh bại, tiêu diệt
Ví dụ:
Students account for the vast majority of our customers.
Sinh viên chiếm đại đa số khách hàng của chúng tôi.
(phrase) chịu trách nhiệm cho, thay mặt cho ai
Ví dụ:
You will have to answer for your behavior one day.
Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành vi của bạn một ngày nào đó.
(phrasal verb) nói thay cho, đại diện cho, lên tiếng cho
Ví dụ:
She was chosen to speak for the team during the meeting.
Cô ấy được chọn để nói thay cho đội trong cuộc họp.
(phrasal verb) đại diện cho, ủng hộ, viết tắt cho, tượng trưng cho, chịu đựng, chống lại, không cho phép
Ví dụ:
The red poppy is a symbol that stands for remembrance and honoring those who served in the military.
Hoa anh đào đỏ là biểu tượng đại diện cho sự tưởng nhớ và tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội.