Avatar of Vocabulary Set Quản lý hoặc Giúp đỡ (To)

Bộ từ vựng Quản lý hoặc Giúp đỡ (To) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quản lý hoặc Giúp đỡ (To)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

attend to

/əˈtend tuː/

(phrasal verb) giải quyết, chăm sóc, chăm nom

Ví dụ:

I have some urgent business to attend to.

Tôi có một số công việc khẩn cấp cần giải quyết.

cater to

/ˈkeɪ.tər tuː/

(phrasal verb) phục vụ, đáp ứng

Ví dụ:

The restaurant caters to families with a kid-friendly menu.

Nhà hàng phục vụ các gia đình với thực đơn thân thiện cho trẻ em.

devote to

/dɪˈvoʊt tuː/

(phrasal verb) cống hiến, dành hết cho

Ví dụ:

She devoted herself to helping the community.

Cô ấy cống hiến bản thân để giúp đỡ cộng đồng.

go to

/ɡoʊ tə/

(phrasal verb) trao cho, giao cho, dùng cho;

(adjective) thường tìm kiếm, tìm đến, đáng tin cậy, được ưu tiên;

(noun) người/ vật/ nơi luôn được tìm đến

Ví dụ:

He's my go-to guy for business advice.

Anh ấy là người tôi tìm đến để xin lời khuyên về kinh doanh.

look to

/lʊk tuː/

(verb) xem xét, cân nhắc, tin vào, mong đợi vào

Ví dụ:

We need to look to ways of improving our marketing.

Chúng ta cần xem xét các cách để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.

see to

/siː tuː/

(phrasal verb) đối phó, giải quyết

Ví dụ:

Don't worry—I'll see to it.

Đừng lo lắng — tôi sẽ giải quyết nó.

turn to

/tɜːrn tə/

(phrasal verb) giúp đỡ, hướng về, tìm đến

Ví dụ:

She has nobody she can turn to.

Cô ấy không có ai mà cô ấy có thể tìm đến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu