Bộ từ vựng Quản lý hoặc Giúp đỡ (To) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quản lý hoặc Giúp đỡ (To)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) giải quyết, chăm sóc, chăm nom
Ví dụ:
I have some urgent business to attend to.
Tôi có một số công việc khẩn cấp cần giải quyết.
(phrasal verb) phục vụ, đáp ứng
Ví dụ:
The restaurant caters to families with a kid-friendly menu.
Nhà hàng phục vụ các gia đình với thực đơn thân thiện cho trẻ em.
(phrasal verb) cống hiến, dành hết cho
Ví dụ:
She devoted herself to helping the community.
Cô ấy cống hiến bản thân để giúp đỡ cộng đồng.
(phrasal verb) trao cho, giao cho, dùng cho;
(adjective) thường tìm kiếm, tìm đến, đáng tin cậy, được ưu tiên;
(noun) người/ vật/ nơi luôn được tìm đến
Ví dụ:
He's my go-to guy for business advice.
Anh ấy là người tôi tìm đến để xin lời khuyên về kinh doanh.
(verb) xem xét, cân nhắc, tin vào, mong đợi vào
Ví dụ:
We need to look to ways of improving our marketing.
Chúng ta cần xem xét các cách để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
(phrasal verb) đối phó, giải quyết
Ví dụ:
Don't worry—I'll see to it.
Đừng lo lắng — tôi sẽ giải quyết nó.
(phrasal verb) giúp đỡ, hướng về, tìm đến
Ví dụ:
She has nobody she can turn to.
Cô ấy không có ai mà cô ấy có thể tìm đến.