Avatar of Vocabulary Set Tham gia hoặc Trải nghiệm (Into)

Bộ từ vựng Tham gia hoặc Trải nghiệm (Into) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tham gia hoặc Trải nghiệm (Into)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bump into

/bʌmp ˈɪntuː/

(phrasal verb) tình cờ gặp, bất ngờ gặp;

(collocation) va chạm, đụng phải, va vào

Ví dụ:

She bumped into the chair while carrying the files.

Cô ấy đụng phải cái ghế khi đang mang tập tài liệu.

drag into

/dræɡ ˈɪntuː/

(phrasal verb) lôi vào, kéo vào, lôi kéo

Ví dụ:

Don't drag the children into our argument.

Đừng lôi trẻ con vào cuộc tranh luận của chúng ta.

draw into

/drɔː ˈɪntuː/

(phrasal verb) lôi kéo, thu hút, cuốn vào, kéo vào

Ví dụ:

youngsters drawn into a life of crime

những người trẻ tuổi bị cuốn vào cuộc sống tội phạm

get into

/ɡet ˈɪntuː/

(phrasal verb) đến nơi, đắc cử, được nhận vào

Ví dụ:

The train got into late.

Tàu đến muộn.

make into

/meɪk ˈɪntuː/

(phrasal verb) chuyển/ biến cái này thành cái khác

Ví dụ:

They've made the spare room into an office.

Họ đã biến phòng trống thành văn phòng.

run into

/rʌn ˈɪntuː/

(phrasal verb) tình cờ gặp, gặp phải (khó khăn, rắc rối, vấn đề), va chạm, đâm vào

Ví dụ:

I ran into my old teacher at the supermarket yesterday.

Tôi tình cờ gặp cô giáo cũ ở siêu thị hôm qua.

turn into

/tɜːrn ˈɪntuː/

(phrasal verb) biến thành, trở thành

Ví dụ:

Rain in the morning will turn into snow during the afternoon.

Mưa vào buổi sáng sẽ biến thành tuyết vào buổi chiều.

walk into

/wɔːk ˈɪntuː/

(phrasal verb) rơi vào, bước vào, đâm vào

Ví dụ:

I realized I'd walked into a trap.

Tôi nhận ra mình đã rơi vào bẫy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu