Bộ từ vựng Tham gia hoặc Trải nghiệm (Into) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tham gia hoặc Trải nghiệm (Into)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tình cờ gặp, bất ngờ gặp;
(collocation) va chạm, đụng phải, va vào
Ví dụ:
She bumped into the chair while carrying the files.
Cô ấy đụng phải cái ghế khi đang mang tập tài liệu.
(phrasal verb) lôi vào, kéo vào, lôi kéo
Ví dụ:
Don't drag the children into our argument.
Đừng lôi trẻ con vào cuộc tranh luận của chúng ta.
(phrasal verb) lôi kéo, thu hút, cuốn vào, kéo vào
Ví dụ:
youngsters drawn into a life of crime
những người trẻ tuổi bị cuốn vào cuộc sống tội phạm
(phrasal verb) đến nơi, đắc cử, được nhận vào
Ví dụ:
The train got into late.
Tàu đến muộn.
(phrasal verb) chuyển/ biến cái này thành cái khác
Ví dụ:
They've made the spare room into an office.
Họ đã biến phòng trống thành văn phòng.
(phrasal verb) tình cờ gặp, gặp phải (khó khăn, rắc rối, vấn đề), va chạm, đâm vào
Ví dụ:
I ran into my old teacher at the supermarket yesterday.
Tôi tình cờ gặp cô giáo cũ ở siêu thị hôm qua.
(phrasal verb) biến thành, trở thành
Ví dụ:
Rain in the morning will turn into snow during the afternoon.
Mưa vào buổi sáng sẽ biến thành tuyết vào buổi chiều.
(phrasal verb) rơi vào, bước vào, đâm vào
Ví dụ:
I realized I'd walked into a trap.
Tôi nhận ra mình đã rơi vào bẫy.