Bộ từ vựng Đi vào hoặc Va chạm (Into) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đi vào hoặc Va chạm (Into)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) đập vào, đâm vào, va vào, va chạm
Ví dụ:
I banged into a chair and hurt my leg.
Tôi đập vào ghế và bị thương ở chân.
(phrasal verb) tình cờ gặp, bất ngờ gặp;
(collocation) va chạm, đụng phải, va vào
Ví dụ:
She bumped into the chair while carrying the files.
Cô ấy đụng phải cái ghế khi đang mang tập tài liệu.
(phrasal verb) đến nơi, đắc cử, được nhận vào
Ví dụ:
The train got into late.
Tàu đến muộn.
(phrasal verb) đâm vào, va vào, đi vào, tiến vào
Ví dụ:
The car skidded and went into a tree.
Chiếc xe trượt bánh và đâm vào một cái cây.
(phrasal verb) ghé vào, ghé qua, tạt vào, đưa vào
Ví dụ:
All I have to do on the way home is pop into the drugstore.
Tất cả những gì tôi phải làm trên đường về nhà là ghé vào hiệu thuốc.
(phrasal verb) tình cờ gặp, gặp phải (khó khăn, rắc rối, vấn đề), va chạm, đâm vào
Ví dụ:
I ran into my old teacher at the supermarket yesterday.
Tôi tình cờ gặp cô giáo cũ ở siêu thị hôm qua.