Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động (At)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (At) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (At)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

go at

/ɡoʊ æt/

(phrasal verb) lao vào nhau, lao vào đánh nhau, tấn công, công kích

Ví dụ:

The two boys went at each other in the playground.

Hai cậu bé đã lao vào đánh nhau trên sân chơi.

grasp at

/ɡræsp æt/

(phrasal verb) cố gắng nắm bắt, nắm lấy, cố nắm, chộp lấy

Ví dụ:

He grasped at the rope but couldn’t hold on.

Anh ấy cố nắm lấy sợi dây nhưng không giữ được.

jump at

/dʒʌmp æt/

(phrasal verb) nắm lấy, chớp lấy, nắm bắt ngay, chộp lấy

Ví dụ:

When my boss offered me a promotion, I jumped at the opportunity to advance my career.

Khi sếp tôi đề nghị tôi thăng chức, tôi đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp.

keep at

/kiːp æt/

(phrasal verb) tiếp tục làm, kiên trì làm

Ví dụ:

She kept at her studies despite the challenges.

Cô ấy kiên trì học tập dù gặp nhiều khó khăn.

look at

/lʊk æt/

(phrasal verb) nhìn vào, xem xét, cân nhắc, nhìn nhận, đánh giá

Ví dụ:

She looked at the painting for a long time.

Cô ấy nhìn bức tranh trong một lúc lâu.

play at

/pleɪ æt/

(phrasal verb) chơi trò, đóng vai, làm qua loa, không nghiêm túc

Ví dụ:

The children were playing at Batman and Robin.

Những đứa trẻ đang chơi trò Batman và Robin.

put at

/pʊt æt/

(phrasal verb) ước tính, ước lượng, đánh giá

Ví dụ:

The damage to the building is put at over $1 million.

Thiệt hại cho tòa nhà được ước tính là hơn 1 triệu đô la.

stick at

/stɪk æt/

(phrasal verb) kiên trì với, tiếp tục làm

Ví dụ:

If you want to play an instrument well, you've got to stick at it.

Nếu bạn muốn chơi một nhạc cụ giỏi, bạn phải kiên trì với nó.

talk at

/tɔːk æt/

(phrasal verb) nói một chiều, độc thoại

Ví dụ:

She wasn’t listening; he was just talking at her about his problems.

Cô ấy không lắng nghe; anh ta chỉ nói một chiều về các vấn đề của mình.

work at

/wɜːrk æt/

(phrasal verb) cố gắng làm gì, nỗ lực làm gì

Ví dụ:

He's working at losing weight.

Anh ấy đang cố gắng giảm cân.

come at

/kʌm æt/

(phrasal verb) lao đến tấn công, lao tới, tiếp cận

Ví dụ:

The dog suddenly came at me without warning.

Con chó bất ngờ lao đến tấn công tôi không báo trước.

fly at

/flaɪ æt/

(phrasal verb) lao vào, tấn công bất ngờ

Ví dụ:

He flew at me without warning.

Anh ta lao vào tôi mà không báo trước.

get at

/ɡet æt/

(phrasal verb) chỉ trích, truy cập, tiếp cận

Ví dụ:

He's always getting at me.

Anh ta luôn chỉ trích tôi.

pick at

/pɪk æt/

(phrasal verb) ăn miễn cưỡng, ăn một chút

Ví dụ:

She sat at the table in silence, picking at her dinner.

Cô ấy im lặng ngồi vào bàn, ăn một chút bữa tối.

aim at

/eɪm æt/

(phrasal verb) hướng đến, nhắm vào, hướng tới, nhắm tới

Ví dụ:

The talks are aiming at a compromise.

Các cuộc đàm phán hướng đến một sự thỏa hiệp.

drive at

/ˈdraɪv æt/

(phrasal verb) ý định nói đến, ám chỉ

Ví dụ:

I’m not sure what she’s driving at with all these vague comments.

Tôi không chắc cô ấy đang ám chỉ điều gì với những bình luận mơ hồ đó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu