Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (At) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (At)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) lao vào nhau, lao vào đánh nhau, tấn công, công kích
Ví dụ:
The two boys went at each other in the playground.
Hai cậu bé đã lao vào đánh nhau trên sân chơi.
(phrasal verb) cố gắng nắm bắt, nắm lấy, cố nắm, chộp lấy
Ví dụ:
He grasped at the rope but couldn’t hold on.
Anh ấy cố nắm lấy sợi dây nhưng không giữ được.
(phrasal verb) nắm lấy, chớp lấy, nắm bắt ngay, chộp lấy
Ví dụ:
When my boss offered me a promotion, I jumped at the opportunity to advance my career.
Khi sếp tôi đề nghị tôi thăng chức, tôi đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp.
(phrasal verb) tiếp tục làm, kiên trì làm
Ví dụ:
She kept at her studies despite the challenges.
Cô ấy kiên trì học tập dù gặp nhiều khó khăn.
(phrasal verb) nhìn vào, xem xét, cân nhắc, nhìn nhận, đánh giá
Ví dụ:
She looked at the painting for a long time.
Cô ấy nhìn bức tranh trong một lúc lâu.
(phrasal verb) chơi trò, đóng vai, làm qua loa, không nghiêm túc
Ví dụ:
The children were playing at Batman and Robin.
Những đứa trẻ đang chơi trò Batman và Robin.
(phrasal verb) ước tính, ước lượng, đánh giá
Ví dụ:
The damage to the building is put at over $1 million.
Thiệt hại cho tòa nhà được ước tính là hơn 1 triệu đô la.
(phrasal verb) kiên trì với, tiếp tục làm
Ví dụ:
If you want to play an instrument well, you've got to stick at it.
Nếu bạn muốn chơi một nhạc cụ giỏi, bạn phải kiên trì với nó.
(phrasal verb) nói một chiều, độc thoại
Ví dụ:
She wasn’t listening; he was just talking at her about his problems.
Cô ấy không lắng nghe; anh ta chỉ nói một chiều về các vấn đề của mình.
(phrasal verb) cố gắng làm gì, nỗ lực làm gì
Ví dụ:
He's working at losing weight.
Anh ấy đang cố gắng giảm cân.
(phrasal verb) lao đến tấn công, lao tới, tiếp cận
Ví dụ:
The dog suddenly came at me without warning.
Con chó bất ngờ lao đến tấn công tôi không báo trước.
(phrasal verb) lao vào, tấn công bất ngờ
Ví dụ:
He flew at me without warning.
Anh ta lao vào tôi mà không báo trước.
(phrasal verb) chỉ trích, truy cập, tiếp cận
Ví dụ:
He's always getting at me.
Anh ta luôn chỉ trích tôi.
(phrasal verb) ăn miễn cưỡng, ăn một chút
Ví dụ:
She sat at the table in silence, picking at her dinner.
Cô ấy im lặng ngồi vào bàn, ăn một chút bữa tối.
(phrasal verb) hướng đến, nhắm vào, hướng tới, nhắm tới
Ví dụ:
The talks are aiming at a compromise.
Các cuộc đàm phán hướng đến một sự thỏa hiệp.
(phrasal verb) ý định nói đến, ám chỉ
Ví dụ:
I’m not sure what she’s driving at with all these vague comments.
Tôi không chắc cô ấy đang ám chỉ điều gì với những bình luận mơ hồ đó.