Bộ từ vựng Khác (Over) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khác (Over)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) qua đi, lắng xuống, thổi qua, tan biến
Ví dụ:
The storm blew over in the night.
Cơn bão đã thổi qua trong đêm.
(phrasal verb) gây ấn tượng mạnh, làm choáng váng, làm ngã, húc đổ
Ví dụ:
She was bowled over when she heard she'd won the competition.
Cô ấy đã choáng váng khi nghe tin mình đã thắng cuộc thi.
(phrasal verb) chuyển sang, chuyển đổi, thay đổi;
(noun) sự chuyển đổi, sự thay đổi
Ví dụ:
the changeover from a manual to a computerized system
sự chuyển đổi từ hệ thống thủ công sang hệ thống máy tính
(phrasal verb) làm lại, thực hiện lại, trang trí lại, tấn công, đánh đập
Ví dụ:
The report was full of errors, so she had to do it over.
Báo cáo đầy lỗi, nên cô ấy phải làm lại.
(phrasal verb) chuyển sang, chuyển qua, sang
Ví dụ:
Many customers are going over to a different mobile provider.
Nhiều khách hàng đang chuyển sang nhà cung cấp di động khác.
(phrasal verb) (phương tiện) tấp vào lề
Ví dụ:
Just pull over here. I'll get out and walk the rest of the way.
Chỉ cần tấp vào lề. Tôi sẽ ra ngoài và đi hết đoạn đường còn lại.
(phrasal verb) trình bày, truyền đạt, giải thích rõ ràng
Ví dụ:
She put over the new strategy so well that everyone was convinced.
Cô ấy truyền đạt chiến lược mới rất rõ ràng, khiến mọi người đều bị thuyết phục.
(phrasal verb) xoa dịu, làm dịu
Ví dụ:
She smoothed over the disagreement between the team members to keep the project on track.
Cô ấy xoa dịu bất đồng giữa các thành viên trong đội để giữ dự án đi đúng hướng.
(phrasal verb) thảo luận, trao đổi, nói chuyện
Ví dụ:
You'll find it helpful to talk things over with a friend.
Bạn sẽ thấy hữu ích khi nói chuyện với một người bạn.
(phrasal verb) miễn cưỡng nộp, trả, đưa ra
Ví dụ:
We had to fork over ten bucks to park near the stadium.
Chúng tôi phải trả mười đô để đỗ xe gần sân vận động.
(phrasal verb) chuyển giao, bàn giao, giao, nộp;
(noun) sự chuyển giao, việc chuyển giao, sự giao nộp, sự bàn giao
Ví dụ:
The handover of the CEO position took place during the annual meeting.
Việc chuyển giao vị trí giám đốc điều hành diễn ra trong cuộc họp thường niên.
(phrasal verb) ký chuyển nhượng, giao quyền sở hữu, ký chuyển giao
Ví dụ:
She has signed the house over to her daughter.
Bà ấy đã ký chuyển nhượng ngôi nhà cho con gái mình.
(phrasal verb) lật, trở, đảo, khởi động, chuyển kênh
Ví dụ:
The car skidded and turned over.
Chiếc xe trượt và lật.
(phrasal verb) hoãn lại, trì hoãn, kéo dài, tiếp tục, giữ lại, duy trì;
(noun) người được giữ lại, thứ còn sót lại
Ví dụ:
The interim director was a holdover until the new leadership was appointed.
Giám đốc lâm thời là người được giữ lại cho đến khi lãnh đạo mới được bổ nhiệm.
(phrasal verb) cán qua, đâm vào, tràn
Ví dụ:
My dog almost got run over.
Con chó của tôi gần như bị cán qua.
(phrasal verb) đánh đập, hành hung, tra tấn
Ví dụ:
The thugs worked him over for not paying the debt.
Bọn côn đồ đánh đập anh ta vì không trả nợ.
(phrasal verb) chủ trì, điều hành, quản lý, giám sát
Ví dụ:
On Tuesday, he presided over a three-hour board meeting.
Vào thứ Ba, ông ấy chủ trì một cuộc họp hội đồng quản trị kéo dài ba giờ.
(phrasal verb) tiếp quản, đảm nhiệm
Ví dụ:
She took over as manager two weeks ago.
Cô ấy đã tiếp quản vị trí quản lý hai tuần trước.