Avatar of Vocabulary Set Kiểm tra, Xem xét hoặc Bỏ qua (Over)

Bộ từ vựng Kiểm tra, Xem xét hoặc Bỏ qua (Over) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiểm tra, Xem xét hoặc Bỏ qua (Over)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

check over

/tʃek ˈoʊvər/

(phrasal verb) kiểm tra kỹ càng, cẩn thận

Ví dụ:

We checked over the photographs to make sure there were none missing.

Chúng tôi đã kiểm tra kỹ càng qua các bức ảnh để đảm bảo không có bức ảnh nào bị thiếu.

gloss over

/ɡlɔs ˈoʊvər/

(phrasal verb) lướt qua, bỏ qua, nói qua loa, che đậy

Ví dụ:

She glossed over the mistakes in her report during the presentation.

Cô ấy lướt qua những sai sót trong báo cáo của mình trong buổi thuyết trình.

go over

/ɡoʊ ˈoʊvər/

(phrasal verb) xem xét, ôn lại, được đồng ý

Ví dụ:

Forensic scientists are going over the victim's flat in a search for clues about the murderer.

Các nhà khoa học pháp y đang xem xét căn hộ của nạn nhân để tìm kiếm manh mối về kẻ sát nhân.

look over

/lʊk ˈoʊvər/

(phrasal verb) xem qua, xem xét, kiểm tra nhanh

Ví dụ:

Could you look over my report before I submit it?

Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi trước khi tôi nộp không?

mull over

/mʌl ˈoʊvər/

(phrasal verb) suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc kỹ lưỡng

Ví dụ:

I need some time to mull it over before making a decision.

Tôi cần thời gian để cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.

paper over

/ˈpeɪ.pər ˌoʊ.vər/

(phrasal verb) che giấu, che đậy, giấu giếm, dán giấy lên

Ví dụ:

We can't just paper over the problem.

Chúng ta không thể chỉ che giấu vấn đề.

pass over

/pæs ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) bỏ qua, lờ đi;

(noun) Lễ Vượt Qua

Ví dụ:

The family gathered to celebrate Passover with a traditional Seder meal.

Gia đình tụ họp để kỷ niệm Lễ Vượt Qua với bữa ăn Seder truyền thống.

pore over

/pɔːr ˈoʊvər/

(phrasal verb) xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

Ví dụ:

She pored over the contract to ensure there were no errors.

Cô ấy xem xét kỹ lưỡng hợp đồng để đảm bảo không có sai sót.

read over

/riːd ˈoʊvər/

(phrasal verb) đọc lại, xem lại

Ví dụ:

She spent the morning reading over her script.

Cô ấy dành cả buổi sáng để đọc lại kịch bản của mình.

run over

/rʌn ˈoʊvər/

(phrasal verb) cán qua, đâm vào, tràn

Ví dụ:

My dog almost got run over.

Con chó của tôi gần như bị cán qua.

think over

/θɪŋk ˈoʊvər/

(phrasal verb) cân nhắc cẩn thận, suy nghĩ kỹ

Ví dụ:

I'll think it over and give you an answer next week.

Tôi sẽ suy nghĩ kỹ và đưa ra câu trả lời cho bạn vào tuần sau.

watch over

/wɑːtʃ ˈoʊvər/

(phrasal verb) trông chừng, dõi theo, trông coi

Ví dụ:

The prince has two bodyguards watching over him every hour of the day.

Hoàng tử có hai vệ sĩ trông chừng ông ấy mọi giờ trong ngày.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu