Bộ từ vựng Tương lai gần trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tương lai gần' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) sắp tới gần, sắp xảy ra, gần kề, ngay gần đây
Ví dụ:
The holidays are just around the corner.
Kỳ nghỉ lễ sắp tới gần.
(idiom) trước mắt, sắp tới, gần kề, trong tầm với, sẵn sàng
Ví dụ:
We need to focus on the tasks at hand.
Chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ trước mắt.
(phrase) rất gần với, ở ngay cạnh, dưới cái bóng của
Ví dụ:
The new market is in the shadow of the City Hall.
Chợ mới rất gần Tòa thị chính.
(idiom) rất nhanh, ngay lập tức
Ví dụ:
She finished the homework in no time.
Cô ấy làm xong bài tập rất nhanh.
(idiom) đang đến gần, có dấu hiệu, biến mất
Ví dụ:
Rumours of a takeover are in the wind.
Tin đồn về một cuộc thâu tóm đang đến gần.
(idiom) sắp xuất hiện, sắp xảy ra, đang hình thành
Ví dụ:
With new technology on the horizon, the industry is about to change.
Với công nghệ mới sắp xuất hiện, ngành công nghiệp chuẩn bị thay đổi.
(idiom) trong tương lai, ở một giai đoạn nhất định
Ví dụ:
We may face some difficulties, but things should improve down the line.
Chúng ta có thể gặp một vài khó khăn, nhưng mọi thứ sẽ cải thiện trong tương lai.