Bộ từ vựng Cơ hội trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ hội' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) cơ hội thứ hai để làm gì
Ví dụ:
She missed the first shot but got a second bite of the cherry with a new interview.
Cô ấy bỏ lỡ cơ hội đầu tiên nhưng có cơ hội thứ hai với một buổi phỏng vấn mới.
(idiom) giữ cơ hội cho, tạo cơ hội cho, giữ khả năng cho
Ví dụ:
She left the door open for a possible collaboration with the team.
Cô ấy giữ cơ hội cho một sự hợp tác có thể xảy ra với đội.
(idiom) tạo nền tảng cho, tạo điều kiện thuận lợi cho
Ví dụ:
Her research prepared the ground for the new project’s success.
Nghiên cứu của cô ấy đã tạo nền tảng cho sự thành công của dự án mới.
(noun) việc hưởng lợi dễ dàng, nguồn thu nhập dễ dàng, béo bở
Ví dụ:
He’s been riding the gravy train since he landed that high-paying job.
Anh ấy đang hưởng lợi dễ dàng kể từ khi có được công việc lương cao đó.