Bộ từ vựng Sự cải tiến trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự cải tiến' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) tiến bộ vượt bậc, đạt được nhiều tiến bộ
Ví dụ:
She’s come a long way since starting her career as an intern.
Cô ấy đã tiến bộ vượt bậc kể từ khi bắt đầu sự nghiệp với vai trò thực tập sinh.
(idiom) ngày càng phát triển mạnh mẽ, tiến bộ vượt bậc, ngày càng thành công
Ví dụ:
Her business has gone from strength to strength since its launch.
Công việc kinh doanh của cô ấy ngày càng phát triển mạnh mẽ kể từ khi ra mắt.
(idiom) phải cố gắng nhiều, còn một chặng đường dài phía trước
Ví dụ:
She still has a long way to go before she's fully fit.
Cô ấy vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi hoàn toàn khỏe mạnh.
(idiom) xoay xở ổn thỏa, thoát nạn
Ví dụ:
He lost his job but landed on his feet when he got a better one right after.
Anh ấy mất việc nhưng đã xoay xở ổn thỏa khi tìm được việc tốt hơn ngay sau đó.
(idiom) khôi phục lại, hàn gắn
Ví dụ:
After the breakup, she took time to pick up the pieces and move on.
Sau khi chia tay, cô ấy dành thời gian để khôi phục lại và tiếp tục sống.
(idiom) giải quyết vấn đề của chính mình
Ví dụ:
Before criticizing others, he should put his own house in order.
Trước khi chỉ trích người khác, anh ấy nên giải quyết vấn đề của chính mình.
(idiom) thành công vang dội
Ví dụ:
The party was a roaring success.
Bữa tiệc thành công vang dội.
(noun) người/ vật kém nổi bật
Ví dụ:
She was an ugly duckling in school but grew into a stunning model.
Cô ấy từng bị coi là kém nổi bật ở trường nhưng sau đó trở thành một người mẫu tuyệt đẹp.