Bộ từ vựng Các vấn đề chính trị trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các vấn đề chính trị' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cử chỉ hòa giải
Ví dụ:
After years of rivalry, he offered an olive branch to his opponent.
Sau nhiều năm cạnh tranh, anh ấy đã đưa ra cử chỉ hòa giải với đối thủ.
(noun) cuộc khẩu chiến, cuộc đấu khẩu
Ví dụ:
The war of words over sanctions remains furious.
Cuộc khẩu chiến về các biện pháp trừng phạt vẫn còn dữ dội.
(idiom) nói riêng, không chính thức, bí mật
Ví dụ:
He told me off the record that the company might be sold soon.
Anh ấy nói riêng với tôi rằng công ty có thể sớm được bán.
(noun) nước chuối, hệ thống lộn xộn, quốc gia tham nhũng
Ví dụ:
The country was mocked as a banana republic due to its corrupt leadership and foreign influence.
Quốc gia đó bị chế giễu là một nước chuối vì lãnh đạo tham nhũng và ảnh hưởng từ nước ngoài.
(noun) người/ tổ chức thất bại, người/ tổ chức mất quyền lực, chính trị gia/ chính phủ sắp mãn nhiệm
Ví dụ:
The government should not spend money on helping lame ducks.
Chính phủ không nên chi tiền để hỗ trợ những tổ chức thất bại.
(noun) người trẻ tiên phong, người trẻ đầy nhiệt huyết
Ví dụ:
He’s considered a young Turk in the company because he always pushes for change.
Anh ấy được xem là người trẻ tiên phong trong công ty vì luôn thúc đẩy sự thay đổi.