Bộ từ vựng Vấn đề tình dục trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vấn đề tình dục' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) quan hệ tình dục với ai, đi hết chặng đường
Ví dụ:
They’ve been dating for months, but I don’t think they’ve gone all the way yet.
Họ đã hẹn hò nhiều tháng rồi, nhưng tôi không nghĩ họ đã quan hệ tình dục.
(noun) đợt khô hạn, thời gian khô hạn, giai đoạn ế ẩm
Ví dụ:
The long dry spell resulted in severe drought conditions in 13 states of the country.
Đợt khô hạn kéo dài dẫn đến tình trạng hạn hán nghiêm trọng ở 13 bang của nước này.
know somebody in the biblical sense
(idiom) quan hệ thân mật với ai, quan hệ tình dục với ai
Ví dụ:
He admitted he knew her in the biblical sense during their brief romance.
Anh ấy thừa nhận đã quan hệ thân mật với cô ấy trong suốt mối tình ngắn ngủi.
(idiom) sống phóng túng
Ví dụ:
He spent his twenties sowing his wild oats before settling down.
Anh ấy đã sống phóng túng suốt những năm 20 tuổi trước khi ổn định.
(idiom) tiến tới mức thân mật hơn, sờ soạng
Ví dụ:
They got to second base on their third date.
Họ đã tiến tới mức thân mật hơn vào buổi hẹn thứ ba.
(idiom) hợp tác mờ ám với
Ví dụ:
The newspaper editor is obviously in bed with the president.
Biên tập viên tờ báo rõ ràng đang hợp tác mờ ám với tổng thống.
(idiom) máu lửa, háo hức làm gì
Ví dụ:
She’s hot to trot and looking for some fun tonight.
Cô ấy háo hức và muốn tìm niềm vui tối nay.
(idiom) gặp may
Ví dụ:
Why don't you come to the party? You never know, you might get lucky.
Sao bạn không đến dự tiệc nhỉ? Biết đâu đấy, bạn sẽ gặp may.