Avatar of Vocabulary Set Kiến thức

Bộ từ vựng Kiến thức trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiến thức' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

on a need-to-know basis

/ɒn ə niːd tə noʊ ˈbeɪsɪs/

(idiom) trên cơ sở cần biết, chỉ cung cấp khi cần thiết, với những người cần biết

Ví dụ:

Information will be released strictly on a need-to-know basis.

Thông tin sẽ được công bố nghiêm ngặt trên cơ sở cần biết.

back to front

/bæk tə frʌnt/

(phrase) ngược, sai hướng

Ví dụ:

You’ve put your shirt on back to front.

Bạn đã mặc áo ngược rồi.

know something like the back of your hand

/noʊ ˈsʌmθɪŋ laɪk ðə bæk əv jʊər hænd/

(idiom) biết rõ như lòng bàn tay, biết rõ rất tường tận, quen thuộc từng chi tiết

Ví dụ:

I know this area like the back of my hand.

Tôi biết rõ lĩnh vực này như lòng bàn tay.

know somebody/something inside out

/noʊ ˈsʌm.bə.di ˈsʌm.θɪŋ ˌɪn.saɪd ˈaʊt/

(idiom) biết rõ từ A đến Z, biết rất rõ, hiểu tường tận, nắm rõ từng chi tiết

Ví dụ:

He knows the software inside out.

Anh ấy biết rõ phần mềm này từ A đến Z.

have something at your fingertips

/hæv ˈsʌmθɪŋ æt jʊər ˈfɪŋɡərˌtɪps/

(idiom) có tất cả ngay trong tầm tay, có sẵn kiến thức/ thông tin để sử dụng ngay lập tức

Ví dụ:

With her smartphone, she has all the information she needs at her fingertips.

Với chiếc điện thoại thông minh, cô ấy có tất cả thông tin cần thiết ngay trong tầm tay.

have something down pat

/hæv ˈsʌmθɪŋ daʊn pæt/

(idiom) thuộc lòng, nắm vững, thành thạo

Ví dụ:

I'd given the talk so many times I had it down pat.

Tôi đã thuyết trình rất nhiều lần nên đã thuộc lòng.

up to speed

/ʌp tə spiːd/

(idiom) nắm bắt đầy đủ, bắt kịp tiến độ, đạt hiệu quả tối đa

Ví dụ:

It will take some time to get the new employees up to speed.

Sẽ mất một thời gian để giúp nhân viên mới bắt kịp tiến độ.

the ins and outs of

/ðə ɪnz ænd aʊts əv/

(idiom) mọi chi tiết, đặc điểm, khía cạnh của

Ví dụ:

She knows the ins and outs of the company’s filing system.

Cô ấy biết rõ mọi chi tiết của hệ thống lưu trữ của công ty.

a thing or two

/ə θɪŋ ɔr tuː/

(idiom) biết khá nhiều, thông thạo một chút, khá nhiều kinh nghiệm

Ví dụ:

After years of working as a mechanic, he knows a thing or two about fixing cars.

Sau nhiều năm làm thợ máy, anh ấy biết khá nhiều về việc sửa xe hơi.

know the score

/noʊ ðə skɔr/

(idiom) hiểu rõ tình hình, biết điểm mấu chốt, nắm rõ sự thật

Ví dụ:

Don’t try to fool her—she knows the score and can see through your excuses.

Đừng cố lừa cô ấy—cô ấy hiểu rõ tình hình và có thể nhìn thấu lý do của bạn.

street smarts

/ˈstriːt smɑːrts/

(noun) khả năng ứng xử ngoài đời, khả năng xử lý tình huống thực tế

Ví dụ:

Living in a big city teaches you street smarts.

Sống ở thành phố lớn giúp bạn rèn khả năng ứng xử ngoài đời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu