Avatar of Vocabulary Set Các yếu tố chính

Bộ từ vựng Các yếu tố chính trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các yếu tố chính' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the bare bones

/ðə bɛr boʊnz/

(plural nouns) phần cốt lõi, những điểm chính yếu, phần cơ bản nhất

Ví dụ:

The report only gave me the bare bones of the plan.

Bản báo cáo chỉ đưa cho tôi những điểm chính yếu của kế hoạch.

building blocks

/ˈbɪl.dɪŋ blɑks/

(phrase) yếu tố cơ bản, nền tảng

Ví dụ:

Science and the arts are the building blocks of a good education.

Khoa học và nghệ thuật là nền tảng của một nền giáo dục tốt.

the nitty-gritty

/ðə ˈnɪt.i ˈɡrɪt.i/

(noun) vấn đề cốt lõi, phần cốt lõi, chi tiết quan trọng

Ví dụ:

Time ran out before we could get down to the real nitty-gritty.

Thời gian đã hết trước khi chúng ta có thể đi sâu vào vấn đề cốt lõi.

be part and parcel of

/bi pɑrt ænd pɑrsl əv/

(idiom) là một phần tất yếu của, là một phần không thể thiếu trong

Ví dụ:

Stress is part and parcel of the job.

Căng thẳng là một phần tất yếu của công việc.

the nuts and bolts

/ðə nʌts ənd boʊlts/

(idiom) những chi tiết thực tế, cơ bản

Ví dụ:

We didn’t have time to discuss the theory, just the nuts and bolts of the plan.

Chúng tôi không có thời gian để bàn lý thuyết, chỉ tập trung vào những chi tiết cơ bản của kế hoạch.

grass roots

/ˈɡræs ruːts/

(plural nouns) tầng lớp dân thường, cơ sở

Ví dụ:

She spent years trying to design education policy from the grass roots up.

Bà ấy đã dành nhiều năm cố gắng thiết kế chính sách giáo dục từ cấp cơ sở trở lên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu