Bộ từ vựng Giải tỏa chính mình trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giải tỏa chính mình' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /spɛnd ə ˈpɛni/
(idiom) đi vệ sinh
Ví dụ:
She excused herself to spend a penny before the long trip.
Cô ấy xin phép đi vệ sinh trước chuyến đi dài.
/breɪk wɪnd/
(idiom) xì hơi
Ví dụ:
He tried not to laugh when his friend accidentally broke wind.
Anh ấy cố nhịn cười khi bạn mình lỡ xì hơi.
/ˈpɪt stɑːp/
(noun) sự dừng lại, điểm dừng chân, điểm dừng
Ví dụ:
The cars made two pit stops during the race.
Những chiếc xe đã dừng lại hai lần trong suốt cuộc đua.
/teɪk ə liːk/
(idiom) đi tiểu
Ví dụ:
He went outside to take a leak behind the building.
Anh ấy đi ra ngoài để đi tiểu sau tòa nhà.