Bộ từ vựng Thí nghiệm & Khám phá trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thí nghiệm & Khám phá' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) cảm thấy bồn chồn và muốn thay đổi
Ví dụ:
After two years in the same job, she’s starting to get itchy feet.
Sau hai năm làm cùng một công việc, cô ấy bắt đầu cảm thấy bồn chồn và muốn thay đổi.
(phrase) đi lưu diễn, đi du lịch khắp đất nước, (xe) đủ điều kiện lưu thông;
(idiom) sống lang bạt, nay đây mai đó
Ví dụ:
Life on the road can be very hard.
Cuộc sống lang bạt có thể rất khó khăn.
(idiom) lên đường, bắt đầu chuyến đi, rời đi
Ví dụ:
We’d better hit the road if we want to get there before dark.
Chúng ta nên lên đường nếu muốn đến đó trước khi trời tối.
(idiom) thăm dò
Ví dụ:
We’re just testing the waters to see how customers react to the new product.
Chúng tôi chỉ đang thăm dò để xem khách hàng phản ứng thế nào với sản phẩm mới.