Bộ từ vựng Xe cộ trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xe cộ' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ɡraɪnd tu ə hɔlt/
(idiom) chậm dần rồi dừng hẳn
Ví dụ:
The factory ground to a halt due to the power outage.
Nhà máy chậm dần rồi dừng hẳn vì mất điện.
/bɜrn ˈrʌbər/
(idiom) phóng nhanh
Ví dụ:
He jumped into his car and burned rubber out of the parking lot.
Anh ta nhảy vào xe và phóng nhanh ra khỏi bãi đậu.
/raɪd ˈʃʌt.ɡʌn/
(idiom) ngồi ghế trước
Ví dụ:
She called “I ride shotgun!” as soon as we got to the car.
Cô ấy hét lên “Tôi ngồi ghế trước nhé!” ngay khi chúng tôi đến xe.