Bộ từ vựng Hình dạng, Màu sắc & Kết cấu trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình dạng, Màu sắc & Kết cấu' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /æz draɪ əz ə boʊn/
(idiom) cực kỳ khô, khô khốc
Ví dụ:
After weeks without rain, the fields were as dry as a bone.
Sau nhiều tuần không mưa, các cánh đồng khô khốc.
/soʊkt tu ðə skɪn/
(idiom) ướt sũng, ướt từ đầu đến chân
Ví dụ:
We got caught in the rain and were soaked to the skin.
Chúng tôi bị mắc mưa và ướt sũng.
/əz lɔŋ əz jʊər ɑrm/
(idiom) dài như vô tận, rất dài, dài bất thường
Ví dụ:
The queue at the supermarket was as long as your arm.
Hàng người ở siêu thị dài như vô tận.