Bộ từ vựng Cơ thể và Tâm trí khỏe mạnh trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ thể và Tâm trí khỏe mạnh' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ɪn ðə lænd əv ðə ˈlɪvɪŋ/
(idiom) còn sống, tỉnh lại, sống sót trở về
Ví dụ:
Good to see you back in the land of the living!
Thật vui khi thấy bạn tỉnh lại!
/ə nuː liːs ɑn laɪf/
(idiom) cuộc sống mới, hồi sinh, khởi đầu mới, được tiếp tục
Ví dụ:
The surgery gave him a new lease on life.
Ca phẫu thuật đã mang lại cho anh ấy một cuộc sống mới.
/bi əz fɪt əz ə ˈfɪdl/
(idiom) rất khỏe mạnh
Ví dụ:
My grandfather is 90 but still as fit as a fiddle.
Ông tôi đã 90 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
/əˈlaɪv ənd wɛl/
(idiom) còn sống khỏe mạnh, vẫn sống và khỏe mạnh, vẫn còn tồn tại
Ví dụ:
The missing student was found alive and well in Newcastle.
Học sinh mất tích được tìm thấy còn sống khỏe mạnh ở Newcastle.