Bộ từ vựng Ngoại hình & Phong cách trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngoại hình & Phong cách' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) là tâm điểm của buổi tiệc, là tâm điểm của sự kiện
Ví dụ:
She wore a stunning red dress and was the belle of the ball.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp và trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
(idiom) trông cực kỳ lộng lẫy, trông cực kỳ đẹp, trông cực kỳ hấp dẫn, trông cực kỳ sang trọng
Ví dụ:
After the makeover, she looked like a million dollars.
Sau khi được trang điểm lại, cô ấy trông cực kỳ lộng lẫy.
(noun) lá cà rốt, người có tóc màu cam sáng
Ví dụ:
Don't throw your carrot tops away! They can make a delicious addition to a salad.
Đừng vứt lá cà rốt đi! Chúng có thể thêm vị ngon cho món salad.
(noun) ngày đầy bực dọc (khi mọi việc xảy ra trái với ý muốn của mình)
Ví dụ:
I'm having a bad hair day.
Tôi đang có một ngày đầy bực dọc.
look like something the cat brought in
(idiom) trông như cái xác sống, trông rất lôi thôi/ bẩn thỉu/ mệt mỏi
Ví dụ:
After the long flight and no sleep, I looked like something the cat brought in.
Sau chuyến bay dài và không ngủ, tôi trông như cái xác sống.