Bộ từ vựng Sức khỏe trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức khỏe' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) bình an vô sự, bình yên, an toàn
Ví dụ:
Three days later, the hikers were found safe and sound.
Ba ngày sau, những người leo núi được tìm thấy bình an vô sự.
(idiom) hoàn toàn khỏe lại
Ví dụ:
She was ill last week, but now she is as right as rain.
Cô ấy bị bệnh tuần trước, nhưng giờ thì hoàn toàn khỏe lại rồi.
(idiom) khỏe lại, đi lại được
Ví dụ:
After a week in bed with the flu, he’s finally up and about.
Sau một tuần bị cúm nằm liệt giường, giờ anh ấy đã khỏe lại.
(idiom) giữ dáng
Ví dụ:
She works out regularly to keep in shape.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
(idiom) rất ngoan, cư xử tốt, rất có giá trị, đáng tin cậy, hữu ích
Ví dụ:
The kids were as good as gold during the ceremony.
Lũ trẻ rất ngoan trong suốt buổi lễ.
(idiom) đang hồi phục, bình phục
Ví dụ:
He was seriously injured, but now he's on the mend.
Anh ấy bị thương nặng, nhưng giờ đang hồi phục.
(noun) việc ngủ đủ giấc
Ví dụ:
I always make sure to get my beauty sleep so that I wake up feeling refreshed and radiant.
Tôi luôn đảm bảo ngủ đủ giấc để thức dậy cảm thấy tươi mới và rạng rỡ.