Avatar of Vocabulary Set Thời trang & Trang phục

Bộ từ vựng Thời trang & Trang phục trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời trang & Trang phục' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dressed to kill

/drɛst tə kɪl/

(idiom) với vẻ ngoài quyến rũ chết người, ăn mặc đẹp, ăn mặc cuốn hút, ăn mặc nổi bật

Ví dụ:

She showed up at the party dressed to kill in a red velvet dress.

Cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc với vẻ ngoài quyến rũ chết người trong chiếc váy nhung đỏ.

dressed (up) to the nines

/drɛst (ʌp) tu ðə naɪnz/

(idiom) ăn mặc cực kỳ bảnh bao, ăn mặc cực kỳ sang chảnh, ăn mặc cực kỳ sang trọng

Ví dụ:

The guests were dressed to the nines for the wedding.

Khách mời ăn mặc cực kỳ sang trọng cho lễ cưới.

cut a dash

/kʌt ə dæʃ/

(idiom) gây ấn tượng mạnh (vì ăn mặc đẹp)

Ví dụ:

He really cut a dash in his new suit at the gala.

Anh ấy thật sự gây ấn tượng mạnh trong bộ vest mới tại buổi dạ tiệc.

suited and booted

/ˈsuːtɪd ənd ˈbuːtɪd/

(idiom) ăn mặc rất chỉnh tề, ăn mặc rất lịch sự

Ví dụ:

He arrived at the interview all suited and booted.

Anh ấy đến buổi phỏng vấn ăn mặc rất chỉnh tề.

Sunday best

/ˈsʌn.deɪ best/

(idiom) quần áo đẹp nhất

Ví dụ:

The children were all dressed in their Sunday best for the wedding.

Bọn trẻ đều mặc quần áo đẹp nhất của mình để dự đám cưới.

mutton dressed as lamb

/ˈmʌt.ən drɛst æz læm/

(idiom) cừu già giả nai, cừu già giả làm cừu non

Ví dụ:

Stop dressing like mutton dressed as lamb, it doesn't suit you!

Đừng ăn mặc kiểu cừu già giả nai nữa, nhìn không hợp đâu!

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu