Bộ từ vựng Chắc chắn hoặc Không thể tránh khỏi trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chắc chắn hoặc Không thể tránh khỏi' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đi ngay lập tức, rất nhanh chóng
Ví dụ:
If I had the chance to go there, I'd go like a shot.
Nếu có cơ hội đến đó, tôi sẽ đi ngay lập tức.
you can bet your bottom dollar
(idiom) bạn có thể chắc chắn 100%, tin tưởng tuyệt đối
Ví dụ:
You can bet your bottom dollar that she’ll say yes.
Bạn có thể chắc chắn 100% rằng cô ấy sẽ đồng ý.
(noun) điều thành công, sự thành công, cú úp rổ;
(verb) thực hiện cú úp rổ, loại khỏi
Ví dụ:
Bộ phim chắc chắn sẽ thành công vang dội.
The movie is sure to be a slam dunk hit.
(idiom) quay lại hại ai, quay lại gây hậu quả cho ai
Ví dụ:
His lies about the project finally came home to roost when the truth was revealed.
Những lời dối trá về dự án cuối cùng cũng quay lại hại anh ta khi sự thật được phơi bày.
(idiom) là chuyện bình thường, chuyện thường tình, điều tất yếu
Ví dụ:
Long hours come with the territory when you’re a doctor.
Làm việc nhiều giờ là chuyện bình thường khi bạn làm bác sĩ.