Avatar of Vocabulary Set Mục đích & Ý định

Bộ từ vựng Mục đích & Ý định trong bộ Giới từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mục đích & Ý định' trong bộ 'Giới từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

for the sake of

/fɔːr ðə seɪk ʌv/

(idiom) vì mục đích, để đạt được, vì lợi ích của

Ví dụ:

She sacrificed a lot for the sake of success.

Cô ấy hy sinh rất nhiều để đạt được thành công.

in aid of

/ɪn eɪd ʌv/

(phrase) để giúp đỡ, để ủng hộ, để gây quỹ cho

Ví dụ:

They held a concert in aid of cancer research.

Họ tổ chức một buổi hòa nhạc để gây quỹ cho nghiên cứu ung thư.

in the interest of

/ɪn ðə ˈɪn.trəst ʌv/

(idiom) vì lợi ích của, nhằm mục đích, để đảm bảo

Ví dụ:

They made some changes in the interest of fairness.

Họ đã thay đổi một số điều để đảm bảo sự công bằng.

in order to

/ɪn ˈɔːr.dər tuː/

(idiom) để mà, nhằm mục đích

Ví dụ:

He came home early in order to see the children before they went to bed.

Anh ấy về nhà sớm để gặp bọn trẻ trước khi chúng đi ngủ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu