Bộ từ vựng Phù hợp & Kết nối trong bộ Giới từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phù hợp & Kết nối' trong bộ 'Giới từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) phù hợp với, theo đúng với, nhất quán với
Ví dụ:
The company's results are in line with stock market expectations.
Kết quả của công ty phù hợp với kỳ vọng của thị trường chứng khoán.
(idiom) song song với, đồng thời với, diễn ra cùng lúc với
Ví dụ:
The two studies were conducted in parallel with each other.
Hai nghiên cứu được thực hiện song song với nhau.
(idiom) theo kịp với, hòa hợp với, đồng điệu với
Ví dụ:
She is very much in step with the times.
Cô ấy rất theo kịp với thời đại.
(idiom) song song với, đồng thời với, cùng phối hợp với
Ví dụ:
Economic growth occurred in tandem with rapid urban development.
Tăng trưởng kinh tế diễn ra song song với sự phát triển đô thị nhanh chóng.
(idiom) cùng nhau, đồng thanh, nhất trí với, hòa nhịp với, đồng lòng với
Ví dụ:
The members of the committee acted in unison with the chairman.
Các thành viên ủy ban hành động nhất trí với chủ tịch.
(idiom) phù hợp với, đúng theo, tuân theo
Ví dụ:
All activities must be carried out in conformity with the law.
Mọi hoạt động phải được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật.
(idiom) theo, tuân theo, phù hợp với
Ví dụ:
We acted in accordance with my parents’ wishes.
Chúng tôi đã hành động theo mong muốn của bố mẹ tôi.