Bộ từ vựng Sẵn có hoặc Ưu tiên trong bộ Giới từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sẵn có hoặc Ưu tiên' trong bộ 'Giới từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) có sẵn trong tầm tay, dễ lấy, tiện lấy, sẵn sàng
Ví dụ:
I always keep a notebook to hand in case I get new ideas.
Tôi luôn giữ một cuốn sổ tay trong tầm tay phòng khi có ý tưởng mới.
(phrase) thay vì
Ví dụ:
He studied chemistry in preference to physics at university.
Ông ấy học hóa học thay vì vật lý ở trường đại học.
(phrase) ủng hộ
Ví dụ:
We are in favor of her promotion.
Chúng tôi ủng hộ sự thăng tiến của cô ấy.
(phrase) tùy ý ai sử dụng, có sẵn cho ai dùng
Ví dụ:
You will have a car at your disposal during your stay.
Bạn sẽ có một chiếc xe tùy ý sử dụng trong suốt thời gian lưu trú.
(phrase) tôi không quan tâm, tôi chẳng quan tâm, tôi không thèm để ý
Ví dụ:
You can go to the match with Paula, for all I care.
Bạn có thể đi xem trận đấu với Paula, tôi không quan tâm.