Avatar of Vocabulary Set Đơn giản hóa hoặc Khái quát hóa

Bộ từ vựng Đơn giản hóa hoặc Khái quát hóa trong bộ Trạng từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đơn giản hóa hoặc Khái quát hóa' trong bộ 'Trạng từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

in a word

/ɪn ə wɜːrd/

(idiom) nói ngắn gọn, tóm lại

Ví dụ:

In a word, she's lying.

Tóm lại, cô ấy đang nói dối.

in conclusion

/ɪn kənˈkluːʒən/

(phrase) kết luận lại, cuối cùng, tổng kết lại;

(idiom) kết luận lại, cuối cùng, tổng kết lại

Ví dụ:

In conclusion, I'd like to express my thanks to everyone who participated in this project.

Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người đã tham gia vào dự án này.

in essence

/ɪn ˈes.əns/

(phrase) về bản chất, thực chất là, cốt lõi là

Ví dụ:

In essence, both sides agree on the issue.

Về bản chất, cả hai bên đều đồng ý về vấn đề này.

in other words

/ɪn ˈʌð.ər ˈwɜːrdz/

(idiom) nói cách khác

Ví dụ:

He’s frugal—in other words, he doesn’t like spending money.

Anh ấy rất tiết kiệm — nói cách khác, anh ấy không thích tiêu tiền.

in short

/ɪn ʃɔːrt/

(idiom) tóm lại, nói ngắn gọn

Ví dụ:

In short, we need to act fast.

Tóm lại, chúng ta cần hành động nhanh.

all in all

/ɔːl ɪn ɔːl/

(phrase) nhìn chung, tổng thể mà nói, suy cho cùng

Ví dụ:

All in all, it was a successful trip.

Nhìn chung, đó là một chuyến đi thành công.

by and large

/baɪ ənd ˈlɑːrdʒ/

(idiom) nhìn chung

Ví dụ:

By and large, the students performed well on the test.

Nhìn chung, các học sinh làm bài kiểm tra khá tốt.

for the most part

/fɔːr ðə moʊst pɑːrt/

(phrase) phần lớn, nhìn chung, chủ yếu là

Ví dụ:

My friends and colleagues have, for the most part, been supportive.

Phần lớn bạn bè và đồng nghiệp của tôi đều ủng hộ.

on the whole

/ɑːn ðə hoʊl/

(idiom) nhìn chung, nói chung

Ví dụ:

On the whole, I think the event was a success.

Nhìn chung, tôi nghĩ sự kiện đã thành công.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu