Bộ từ vựng Đơn giản hóa hoặc Khái quát hóa trong bộ Trạng từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đơn giản hóa hoặc Khái quát hóa' trong bộ 'Trạng từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nói ngắn gọn, tóm lại
Ví dụ:
In a word, she's lying.
Tóm lại, cô ấy đang nói dối.
(phrase) kết luận lại, cuối cùng, tổng kết lại;
(idiom) kết luận lại, cuối cùng, tổng kết lại
Ví dụ:
In conclusion, I'd like to express my thanks to everyone who participated in this project.
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người đã tham gia vào dự án này.
(phrase) về bản chất, thực chất là, cốt lõi là
Ví dụ:
In essence, both sides agree on the issue.
Về bản chất, cả hai bên đều đồng ý về vấn đề này.
(idiom) nói cách khác
Ví dụ:
He’s frugal—in other words, he doesn’t like spending money.
Anh ấy rất tiết kiệm — nói cách khác, anh ấy không thích tiêu tiền.
(idiom) tóm lại, nói ngắn gọn
Ví dụ:
In short, we need to act fast.
Tóm lại, chúng ta cần hành động nhanh.
(phrase) nhìn chung, tổng thể mà nói, suy cho cùng
Ví dụ:
All in all, it was a successful trip.
Nhìn chung, đó là một chuyến đi thành công.
(idiom) nhìn chung
Ví dụ:
By and large, the students performed well on the test.
Nhìn chung, các học sinh làm bài kiểm tra khá tốt.
(phrase) phần lớn, nhìn chung, chủ yếu là
Ví dụ:
My friends and colleagues have, for the most part, been supportive.
Phần lớn bạn bè và đồng nghiệp của tôi đều ủng hộ.
(idiom) nhìn chung, nói chung
Ví dụ:
On the whole, I think the event was a success.
Nhìn chung, tôi nghĩ sự kiện đã thành công.