Avatar of Vocabulary Set Điều kiện hoặc Hậu quả

Bộ từ vựng Điều kiện hoặc Hậu quả trong bộ Trạng từ ghép: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điều kiện hoặc Hậu quả' trong bộ 'Trạng từ ghép' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

in the event that

/ɪn ðɪ ɪˈvent ðæt/

(idiom) trong trường hợp mà, nếu như

Ví dụ:

In the event that you are unable to attend, please let us know in advance.

Trong trường hợp bạn không thể tham dự, vui lòng báo trước cho chúng tôi.

under the circumstances

/ˈʌndər ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/

(collocation) trong hoàn cảnh đó, xét tình hình như vậy

Ví dụ:

Under the circumstances, it seemed like a good solution to a difficult problem.

Trong hoàn cảnh đó, dường như đó là một giải pháp tốt cho một vấn đề khó khăn.

as a result

/æz ə rɪˈzʌlt/

(phrase) kết quả là

Ví dụ:

He sprained his wrist and, as a result, he will not be playing in the tournament.

Anh ấy bị bong gân cổ tay và kết quả là anh ấy sẽ không thi đấu trong giải đấu.

after all

/ˌæf.tər ˈɑːl/

(idiom) dù sao thì, rốt cuộc thì, sau tất cả

Ví dụ:

You can’t blame him – he’s only a child, after all.

Bạn không thể trách cậu ấy được — dù sao thì nó cũng chỉ là một đứa trẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu