Bộ từ vựng Tài liệu tham khảo về Thời gian và Đồng hồ trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tài liệu tham khảo về Thời gian và Đồng hồ' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /faɪnd ðə taɪm/
(idiom) thu xếp thời gian để làm việc gì, có đủ thời gian để làm việc gì
Ví dụ:
I wish I could find the time to read more books.
Tôi ước mình có thể thu xếp thời gian để đọc nhiều sách hơn.
/tɜːrn ðə klɑːk bæk/
(idiom) quay ngược thời gian
Ví dụ:
If I could turn the clock back, I would make a different choice.
Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ đưa ra một lựa chọn khác.