Bộ từ vựng Phát triển Cá nhân & Hành vi trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phát triển Cá nhân & Hành vi' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) cân đối sổ sách
Ví dụ:
The accountant worked late to balance the books before the audit.
Kế toán làm việc muộn để cân đối sổ sách trước khi kiểm toán.
(idiom) gây sự, gây chuyện, cãi nhau
Ví dụ:
He’s always looking to pick a quarrel with his coworkers.
Anh ấy luôn tìm cách gây sự với đồng nghiệp của mình.
(collocation) dần dần bắt đầu thích
Ví dụ:
I’ve acquired a taste for black coffee over the years.
Tôi dần dần bắt đầu thích cà phê đen theo thời gian.
(idiom) lỡ lời
Ví dụ:
I’m sorry if I spoke out of turn at the meeting.
Tôi xin lỗi nếu đã lỡ lời trong cuộc họp.
(phrase) bắt đầu lại từ đầu;
(collocation) bắt đầu lại từ đầu
Ví dụ:
I have decided to move to a new city and start afresh.
Tôi đã quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại.