Avatar of Vocabulary Set Hành động pháp lý và Tư pháp

Bộ từ vựng Hành động pháp lý và Tư pháp trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động pháp lý và Tư pháp' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring somebody to justice

/brɪŋ ˈsʌmbədi tə ˈdʒʌstɪs/

(idiom) đưa ai đó ra trước pháp luật, trừng phạt theo pháp luật

Ví dụ:

The police are determined to bring the criminals to justice.

Cảnh sát quyết tâm đưa những tên tội phạm ra trước pháp luật.

stand trial

/stænd traɪəl/

(phrase) ra hầu tòa

Ví dụ:

The former CEO will stand trial for fraud next month.

Cựu giám đốc điều hành sẽ ra hầu tòa vì tội lừa đảo vào tháng tới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu