Avatar of Vocabulary Set Tương tác & Trao đổi

Bộ từ vựng Tương tác & Trao đổi trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tương tác & Trao đổi' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

steer clear of

/stɪr klɪr ʌv/

(idiom) tránh xa

Ví dụ:

They warned their children to steer clear of drugs.

Họ cảnh báo con cái mình tránh xa ma túy.

bear in mind

/ber ɪn maɪnd/

(phrase) nghĩ đến, nhớ rằng, ghi nhớ

Ví dụ:

Bearing in mind how young she is, I thought she did really well.

Nghĩ đến việc cô ấy còn trẻ, tôi nghĩ cô ấy đã làm rất tốt.

wring something from someone

/rɪŋ ˈsʌmθɪŋ frəm ˈsʌmˌwʌn/

(phrasal verb) moi được cái gì từ ai, giành được cái gì từ ai

Ví dụ:

They managed to wring the truth from him.

Họ đã xoay sở để moi được sự thật từ anh ta.

lie low

/laɪ loʊ/

(idiom) ẩn nấp, tránh gây chú ý, lẩn tránh

Ví dụ:

The gunmen were lying low until the sheriff left town.

Những tay súng ẩn nấp cho đến khi cảnh sát trưởng rời khỏi thị trấn.

look forward to

/lʊk ˈfɔːrwərd tə/

(verb) trông mong, mong đợi

Ví dụ:

We look forward to seeing you at the next meeting.

Chúng tôi mong đợi được gặp anh vào cuộc họp tiếp sau.

lend credence to

/lend ˈkriː.dəns tuː/

(collocation) tạo nên sự tin cậy cho, làm cho đáng tin hơn

Ví dụ:

Some of his actions as president lend credence to the allegations.

Một số hành động của ông ấy với tư cách là tổng thống đã tạo nên sự tin cậy cho các cáo buộc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu