Avatar of Vocabulary Set Mất mát hoặc Cảm giác (Lose)

Bộ từ vựng Mất mát hoặc Cảm giác (Lose) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mất mát hoặc Cảm giác (Lose)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lose heart

/luːz hɑːrt/

(idiom) nản lòng, mất tinh thần

Ví dụ:

Don't lose heart, there'll be plenty more chances for promotion.

Đừng nản lòng, bạn sẽ có nhiều cơ hội thăng tiến hơn.

lose weight

/luːz weɪt/

(phrase) giảm cân

Ví dụ:

You have to lose weight for good health.

Bạn phải giảm cân để có sức khỏe tốt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu