Bộ từ vựng Hành động hoặc Nhận thức (Catch) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động hoặc Nhận thức (Catch)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /kætʃ ə koʊld/
(collocation) bị cảm lạnh
Ví dụ:
He caught a cold on holiday.
Anh ấy bị cảm lạnh khi đi nghỉ.
/kætʃ ə ˈɡlɪmps ʌv/
(phrasal verb) nhìn thấy thoáng qua, bắt gặp, nhìn lướt qua
Ví dụ:
I caught a glimpse of her as the train pulled away.
Tôi nhìn thấy cô ấy thoáng qua khi đoàn tàu rời ga.
/kætʃ saɪt ʌv/
(idiom) nhìn thấy, bắt gặp
Ví dụ:
I caught sight of someone with red hair and knew it was you.
Tôi nhìn thấy một người có mái tóc đỏ và biết đó là bạn.
/kætʃ ˈsʌm.wʌnz drɪft/
(phrase) hiểu ý của ai
Ví dụ:
I didn’t get all the details, but I caught your drift.
Tôi không hiểu hết chi tiết, nhưng tôi hiểu ý của bạn.
/kætʃ ˈsʌm.wʌnz əˈten.ʃən/
(phrase) thu hút sự chú ý của ai
Ví dụ:
The bright colors of the advertisement caught my attention.
Những màu sắc rực rỡ của mẫu quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.